agnelée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lứa cừu non: Chỉ toàn bộ số cừu con được sinh ra trong cùng một mùa sinh sản hoặc từ một đàn cừu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'agnelée de cette année est très nombreuse. (Lứa cừu non năm nay rất đông.)
- Le berger surveille attentivement son agnelée. (Người chăn cừu theo dõi lứa cừu non của mình một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une belle agnelée": một lứa cừu non đẹp, khỏe mạnh.
- Le printemps a donné une belle agnelée. (Mùa xuân đã mang lại một lứa cừu non đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Agneau (danh từ giống đực): cừu non, cừu con.
- Un agneau bêle. (Một con cừu non kêu be be.)
Agnelage (danh từ giống đực): hành động đẻ của cừu cái; mùa sinh đẻ của cừu.
- La période de l'agnelage est cruciale. (Giai đoạn cừu sinh nở là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Troupeau d'agneaux: đàn cừu non.
- Portée (thường dùng cho thú): lứa, ổ (ví dụ: lứa chó con).
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une agnelée, la belle agnelée).
- "Agnelée" là một thuật ngữ chuyên dùng trong ngành chăn nuôi, đặc biệt là chăn nuôi cừu.