anale

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hậu môn: "anale" là tính từ mô tả những liên quan đến hoặc thuộc về hậu môn (lỗ mở cuối cùng của đường tiêu hóa).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La région anale peut être sensible. (Vùng hậu môn có thể nhạy cảm.)
    • Une fistule anale nécessite un traitement médical. (Một lỗ rò hậu môn cần được điều trị y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ "anale" thường xuất hiện trong các chẩn đoán, mô tả giải phẫu hoặc triệu chứng bệnh lý liên quan đến hậu môn.
    • Le médecin a prescrit une crème pour les démangeaisons anales. (Bác sĩ đã một loại kem cho chứng ngứa hậu môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Anus (danh từ giống đực): Hậu môn.
  • Analogie (danh từ giống cái): Sự tương tự, phép loại suy.
  • Annales (danh từ giống cái số nhiều): Biên niên sử, sử ký.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'anus: (Cụm từ) liên quan đến hậu môn.
Lưu ý quan trọng
  • Phân biệt với "annale": Cần phân biệt rõ ràng tính từ "anale" (liên quan đến hậu môn) với danh từ "annale(s)" (biên niên sử). Đâyhai từ khác nhau về nghĩa, cách viết nguồn gốc.
    • "Anale" bắt nguồn từ tiếng Latin "anus".
    • "Annales" bắt nguồn từ tiếng Latin "annalis" (liên quan đến năm).
tính từ
  1. xem anus
    • Région anale
      vùng hậu môn
    • Annal, annales