anale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hậu môn: "anale" là tính từ mô tả những gì liên quan đến hoặc thuộc về hậu môn (lỗ mở cuối cùng của đường tiêu hóa).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La région anale peut être sensible. (Vùng hậu môn có thể nhạy cảm.)
- Une fistule anale nécessite un traitement médical. (Một lỗ rò hậu môn cần được điều trị y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học: Thuật ngữ "anale" thường xuất hiện trong các chẩn đoán, mô tả giải phẫu hoặc triệu chứng bệnh lý liên quan đến hậu môn.
- Le médecin a prescrit une crème pour les démangeaisons anales. (Bác sĩ đã kê một loại kem cho chứng ngứa hậu môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Anus (danh từ giống đực): Hậu môn.
- Analogie (danh từ giống cái): Sự tương tự, phép loại suy.
- Annales (danh từ giống cái số nhiều): Biên niên sử, sử ký.
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'anus: (Cụm từ) Có liên quan đến hậu môn.
Lưu ý quan trọng
- Phân biệt với "annale": Cần phân biệt rõ ràng tính từ "anale" (liên quan đến hậu môn) với danh từ "annale(s)" (biên niên sử). Đây là hai từ khác nhau về nghĩa, cách viết và nguồn gốc.
- "Anale" bắt nguồn từ tiếng Latin "anus".
- "Annales" bắt nguồn từ tiếng Latin "annalis" (liên quan đến năm).
tính từ
- xem anus
- Région analevùng hậu môn
- Annal, annales