annale

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) vỏn vẹn một năm
    • Location annale
      sự thuê một năm
    • Prescription annale
      thời hiệu một năm
    • Anal, annales
danh từ giống cái (số nhiều)
  1. biên niên, sử biên niên
  2. tập san
    • Annales de géographie
      tập san địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

annale
Une étudiante consulte les annales de l'examen dans la bibliothèque.