annale

Học thuật
Thân thiện
annale

Une étudiante consulte les annales de l'examen dans la bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều: annales)

    • biên niên, sử biên niên: Chỉ những ghi chép lịch sử được sắp xếp theo trình tự thời gian, thườngtheo năm.
    • Tập san: Tên của một số tạp chí khoa học hoặc học thuật, thường xuất bản định kỳ chuyên về một lĩnh vực cụ thể.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn)

    • Vỏn vẹn một năm, thời hạn một năm: Dùng trong ngữ cảnh phápđể chỉ thời hạn, sự kiện hoặc hợp đồng kéo dài đúng một năm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les annales de l'empire romain sont très détaillées. (Ký biên niên của đế chế La rất chi tiết.)
    • Cette revue publie des articles dans ses annales. (Tạp chí này công bố các bài báo trong tập san của mình.)
    • Il consulte les "Annales d'Histoire Économique et Sociale". (Anh ấy tham khảo "Tập san Lịch sử Kinh tế Xã hội".)
  • Tính từ:

    • Un contrat de location annale. (Một hợp đồng thuê nhà thời hạn một năm.)
    • La prescription est annale dans ce cas. (Thời hiệu trong trường hợp nàymột năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrer dans les annales": Đi vào lịch sử, trở thành sự kiện đáng nhớ, được ghi chép lại.
    • Son exploit est entré dans les annales du sport. (Kỳ tích của anh ấy đã đi vào lịch sử thể thao.)
Biến thể từ gần giống
  • Annaliste (danh từ): Nhà biên niên sử, người viết sử biên niên.
  • Annalistique (tính từ): Thuộc về biên niên sử.
  • Annuel, annuelle (tính từ): Hàng năm, thường niên. (Lưu ý: nhấn mạnh tính chất lặp lại hàng năm, trong khi (tính từ) nhấn mạnh thời hạn kéo dài một năm).
Từ đồng nghĩa
  • Chronique (danh từ giống cái): Biên niên sử, ký sự.
  • Revue (danh từ giống cái): Tạp chí, tập san.
  • Annuaire (danh từ giống đực): Niên giám, niên lịch (tập hợp thông tin hàng năm, khác với ghi chép sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • Passer à l'annale: Trở thành chuyện , lỗi thời (cách dùng ít phổ biến hơn).
    • Cette mode est passée à l'annale. (Mốt này đã thành chuyện rồi.)
annale

Une étudiante consulte les annales de l'examen dans la bibliothèque.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) vỏn vẹn một năm
    • Location annale
      sự thuê một năm
    • Prescription annale
      thời hiệu một năm
    • Anal, annales
danh từ giống cái (số nhiều)
  1. biên niên, sử biên niên
  2. tập san
    • Annales de géographie
      tập san địa

Từ đồng âm