annale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái (số nhiều: annales)
- Ký biên niên, sử biên niên: Chỉ những ghi chép lịch sử được sắp xếp theo trình tự thời gian, thường là theo năm.
- Tập san: Tên của một số tạp chí khoa học hoặc học thuật, thường xuất bản định kỳ và chuyên về một lĩnh vực cụ thể.
Tính từ (ít phổ biến hơn)
- Vỏn vẹn một năm, có thời hạn một năm: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ thời hạn, sự kiện hoặc hợp đồng kéo dài đúng một năm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les annales de l'empire romain sont très détaillées. (Ký biên niên của đế chế La Mã rất chi tiết.)
- Cette revue publie des articles dans ses annales. (Tạp chí này công bố các bài báo trong tập san của mình.)
- Il consulte les "Annales d'Histoire Économique et Sociale". (Anh ấy tham khảo "Tập san Lịch sử Kinh tế và Xã hội".)
Tính từ:
- Un contrat de location annale. (Một hợp đồng thuê nhà có thời hạn một năm.)
- La prescription est annale dans ce cas. (Thời hiệu trong trường hợp này là một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Entrer dans les annales": Đi vào lịch sử, trở thành sự kiện đáng nhớ, được ghi chép lại.
- Son exploit est entré dans les annales du sport. (Kỳ tích của anh ấy đã đi vào lịch sử thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
- Annaliste (danh từ): Nhà biên niên sử, người viết sử biên niên.
- Annalistique (tính từ): Thuộc về biên niên sử.
- Annuel, annuelle (tính từ): Hàng năm, thường niên. (Lưu ý: nhấn mạnh tính chất lặp lại hàng năm, trong khi (tính từ) nhấn mạnh thời hạn kéo dài một năm).
Từ đồng nghĩa
- Chronique (danh từ giống cái): Biên niên sử, ký sự.
- Revue (danh từ giống cái): Tạp chí, tập san.
- Annuaire (danh từ giống đực): Niên giám, niên lịch (tập hợp thông tin hàng năm, khác với ghi chép sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
- Passer à l'annale: Trở thành chuyện cũ, lỗi thời (cách dùng ít phổ biến hơn).
- Cette mode est passée à l'annale. (Mốt này đã thành chuyện cũ rồi.)
tính từ
- (luật học, pháp lý) vỏn vẹn một năm
- Location annalesự thuê một năm
- Prescription annalethời hiệu một năm
- Anal, annales
danh từ giống cái (số nhiều)
- ký biên niên, sử biên niên
- tập san
- Annales de géographietập san địa lý