agoraphobic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mắc chứng sợ khoảng rộng, sợ nơi công cộng: Dùng để mô tả một người mắc chứng sợ hãi bất thường và dai dẳng đối với những không gian rộng mở, đông đúc hoặc những nơi công cộng mà họ cảm thấy khó thoát ra hoặc không được giúp đỡ khi cần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She became increasingly agoraphobic and rarely left her apartment. (Cô ấy ngày càng trở nên mắc chứng sợ khoảng rộng và hiếm khi rời khỏi căn hộ của mình.)
- The agoraphobic patient felt panic at the thought of entering a shopping mall. (Bệnh nhân mắc chứng sợ nơi công cộng cảm thấy hoảng loạn khi nghĩ đến việc bước vào một trung tâm mua sắm.)
- His agoraphobic tendencies made traveling by train impossible. (Những xu hướng mắc chứng sợ khoảng rộng của anh ấy khiến việc đi lại bằng tàu hỏa là bất khả thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to feel agoraphobic": cảm thấy các triệu chứng của chứng sợ khoảng rộng.
- In large, open squares, she would start to feel intensely agoraphobic. (Ở những quảng trường rộng lớn, cô ấy bắt đầu cảm thấy cực kỳ mắc chứng sợ khoảng rộng.)
"agoraphobic anxiety": sự lo âu đặc trưng của chứng sợ khoảng rộng.
- Cognitive behavioral therapy can help manage agoraphobic anxiety. (Liệu pháp nhận thức hành vi có thể giúp kiểm soát sự lo âu do chứng sợ khoảng rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Agoraphobia (danh từ): chứng sợ khoảng rộng, chứng sợ nơi công cộng.
- He was diagnosed with severe agoraphobia. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng sợ khoảng rộng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Panic-prone in open spaces: dễ bị hoảng loạn ở không gian mở (cụm từ mô tả).
- Public-place phobic: mắc chứng sợ nơi công cộng (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ 'agoraphobic')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'agoraphobic')
Adjective
- bị mắc chứng sợ khoảng rộng, hoặc nơi công cộng