agraphie

Học thuật
Thân thiện
agraphie

Une personne atteinte d'agraphie regarde tristement un stylo et du papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng mất khả năng viết: Một rối loạn thần kinh, thường do tổn thương não, khiến người bệnh mất khả năng viết chữ mặc dù vẫn hiểu ngôn ngữ khả năng vận động tay có thể vẫn bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après son accident vasculaire cérébral, il a développé une agraphie. (Sau cơn đột quỵ, ông ấy đã phát triển chứng mất khả năng viết.)
    • L'agraphie peut être isolée ou associée à d'autres troubles du langage. (Chứng mất khả năng viết có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc đi kèm với các rối loạn ngôn ngữ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agraphie pure": chứng mất viết thuần túy (không kèm theo các rối loạn đọc hoặc nói).
    • Le patient souffre d'une agraphie pure, il ne peut plus écrire mais parle normalement. (Bệnh nhân mắc chứng mất viết thuần túy, ông ta không thể viết nhưng vẫn nói chuyện bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Agraphique (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất khả năng viết.

    • Des symptômes agraphiques. (Các triệu chứng thuộc về chứng mất viết.)
  • Dysgraphie (danh từ giống cái): chứng khó viết, một rối loạn ảnh hưởng đến khả năng viết chữ, thường gặptrẻ em.

    • La dysgraphie est souvent diagnostiquée à l'école primaire. (Chứng khó viết thường được chẩn đoánbậc tiểu học.)
Từ đồng nghĩa
  • Perte de la capacité d'écrire: mất khả năng viết (cụm từ mô tả, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Graphorrhée (danh từ giống cái): chứng viết nhiều, viết không kiểm soát.
agraphie

Une personne atteinte d'agraphie regarde tristement un stylo et du papier.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng mất khả năng viết

Từ gần giống