agrafe

danh từ giống cái
  1. khuy móc (ở áo)
  2. cái cài giấy
  3. (y học) cái móc bấm
  4. (kỹ thuật) cái cặp
  5. (kiến trúc) đinh cặp; miếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "agrafe"

Từ có nhắc đến "agrafe"

agrafe
Une agrafe tient les feuilles de papier ensemble.