agrarian
/ə'greəriən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) ruộng đất, đất đai: Liên quan đến việc sở hữu, phân phối hoặc sử dụng đất nông nghiệp.
- (Thuộc) nông nghiệp, trồng trọt: Liên quan đến canh tác, đời sống nông thôn hoặc các vấn đề của xã hội dựa trên nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country underwent a major agrarian reform. (Đất nước đã trải qua một cuộc cải cách ruộng đất lớn.)
- The economy of the region is primarily agrarian. (Nền kinh tế của khu vực chủ yếu là nông nghiệp.)
- The agrarian lifestyle is closely tied to the seasons. (Lối sống nông nghiệp gắn liền với các mùa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agrarian society": xã hội nông nghiệp, xã hội mà phần lớn dân số sống bằng nghề nông và hoạt động kinh tế chính là sản xuất nông nghiệp.
- The transition from an agrarian society to an industrial one brought many changes. (Sự chuyển đổi từ một xã hội nông nghiệp sang xã hội công nghiệp đã mang lại nhiều thay đổi.)
"agrarian revolution": cuộc cách mạng nông nghiệp, chỉ những thay đổi lớn về phương pháp và tổ chức sản xuất nông nghiệp.
- The agrarian revolution in the 18th century greatly increased food production. (Cuộc cách mạng nông nghiệp vào thế kỷ 18 đã làm tăng đáng kể sản lượng lương thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Agrarianism (danh từ): chủ nghĩa nông nghiệp, một triết lý hoặc phong trào ủng hộ lợi ích của nông dân và đề cao đời sống nông thôn.
- His political views were rooted in agrarianism. (Quan điểm chính trị của ông ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Agricultural (adj): (thuộc) nông nghiệp.
- Rural (adj): (thuộc) nông thôn.
- Farming (adj): (thuộc) canh tác, làm ruộng.
Từ trái nghĩa
- Industrial (adj): (thuộc) công nghiệp.
- Urban (adj): (thuộc) đô thị.
tính từ
- (thuộc) ruộng đất
- the agrarian questionvấn đề ruộng đất
- an agrarian reformcuộc cải cách ruộng đất
- (thuộc) đất trồng trọt