agresser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tấn công, xâm phạm: Hành động dùng vũ lực hoặc lời nói để tấn công, gây hấn hoặc làm hại một người nào đó.
- Làm chộn rộn, quấy rầy: Tác động mạnh và khó chịu đến giác quan (như thính giác, thị giác) hoặc tinh thần của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Un homme a tenté de l'agresser dans la rue. (Một người đàn ông đã cố gắng tấn công cô ấy trên phố.)
- Il s'est senti agressé par ses propos violents. (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm/bị tấn công bởi những lời lẽ hung hăng của hắn.)
- Les couleurs vives de cette publicité agressent les yeux. (Màu sắc sặc sỡ của quảng cáo này làm chói mắt/quấy rầy thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en état d'agression": Ở trong trạng thái bị tấn công hoặc sẵn sàng tấn công.
- La victime était encore sous le choc, en état d'agression. (Nạn nhân vẫn còn bị sốc, trong trạng thái bị tấn công.)
- Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tâm lý học để chỉ hành vi bạo lực.
- Le psychologue analyse les motifs qui poussent une personne à agresser. (Nhà tâm lý học phân tích các động cơ thúc đẩy một người thực hiện hành vi gây hấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Agressif, agressive (tính từ): hung hăng, hiếu chiếu, gây hấn.
- Un chien agressif. (Một con chó hung dữ.)
- Agressivité (danh từ): tính hung hăng, tính hiếu chiến, sự gây hấn.
- Montrer des signes d'agressivité. (Thể hiện những dấu hiệu của sự hung hăng.)
- Agression (danh từ): hành động tấn công, sự xâm phạm.
- Une agression physique. (Một cuộc tấn công thể xác.)
Từ đồng nghĩa
- Attaquer: tấn công (nghĩa tương đương trực tiếp nhất).
- Assaillir: tấn công, xông vào (mang tính dồn dập).
- Importuner: làm phiền, quấy rầy (nghĩa nhẹ hơn, không mang tính bạo lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "agresser" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "agresser".
ngoại động từ
- tấn công
- Deux malfaiteurs l'ont agressée la nuit dernièređêm qua, hai tên bất lương đã tấn công cô ta
- xâm lược
- làm chộn rộn, quấy rầy
- Des bruits qui vous agressentnhững tiếng ồn quấy rầy anh