agresseur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ tấn công: Người chủ động dùng vũ lực hoặc hành vi bạo lực để xâm hại đến người khác.
    • Kẻ xâm lược: Quốc gia, chính quyền hoặc lực lượng chủ động gây chiến tranh hoặc xâm phạm lãnh thổ của nước khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La victime a décrit son agresseur à la police. (Nạn nhân đã mô tả kẻ tấn công mình cho cảnh sát.)
    • Dans un conflit, il est parfois difficile de désigner clairement l'agresseur. (Trong một cuộc xung đột, đôi khi rất khó để chỉ đâukẻ xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Désigner l'agresseur": Xác định, chỉ ra kẻ tấn công/kẻ xâm lược.
    • Le tribunal doit d'abord désigner l'agresseur. (Tòa án trước tiên phải xác định kẻ tấn công.)
  • "Le pays agresseur": Quốc gia xâm lược.
    • Les sanctions visent le pays agresseur. (Các biện pháp trừng phạt nhắm vào quốc gia xâm lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Agression (danh từ giống cái): Hành động tấn công, sự xâm lược.
    • C'est une agression violente. (Đómột vụ tấn công bạo lực.)
  • Agresser (động từ): Tấn công, xâm phạm.
    • Il a été agressé dans la rue. (Anh ta đã bị tấn công trên phố.)
  • Agressif/Agressive (tính từ): Hung hãn, hiếu chiến.
    • Un comportement agressif. (Một hành vi hung hãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attaquant: Kẻ tấn công (thường dùng trong thể thao hoặc quân sự).
  • Assaillant: Kẻ tấn công, kẻ xông vào (nhấn mạnh hành động tấn công đột ngột).
  • Envahisseur: Kẻ xâm lược (nhấn mạnh việc tràn vào lãnh thổ).
Từ trái nghĩa
  • Victime: Nạn nhân.
  • Défenseur: Người bảo vệ, bên phòng thủ.
  • Pays agressé: Quốc gia bị xâm lược.
danh từ giống đực
  1. kẻ tấn công
    • Elle a pu reconnaître son agresseur
      cô ta đã nhận ra kẻ tấn công mình
  2. kẻ xâm lược
    • La définition de l'agresseur a fait l'objet de nombreuses discussions
      định nghĩa về kẻ xâm lược từngđề tài của nhiều cuộc thảo luận

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "agresseur"