agresseur

danh từ giống đực
  1. kẻ tấn công
    • Elle a pu reconnaître son agresseur
      cô ta đã nhận ra kẻ tấn công mình
  2. kẻ xâm lược
    • La définition de l'agresseur a fait l'objet de nombreuses discussions
      định nghĩa về kẻ xâm lược từngđề tài của nhiều cuộc thảo luận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "agresseur"