égriser

Học thuật
Thân thiện
égriser

Un artisan égriser une pierre précieuse sur une meule.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mài, đánh bóng bằng bột mài: Hành động sử dụng một loại bột mịn, thườngbột kim cương hoặc các vật liệu mài mòn khác, để mài nhẵn, tạo hình hoặc đánh bóng bề mặt của một vật cứng, đặc biệtđá quý hoặc pha lê.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le lapidaire doit égriser le diamant brut pour révéler son éclat. (Người mài ngọc phải mài viên kim cương thô bằng bột mài để lộ ra vẻ lấp lánh của .)
    • Pour obtenir une surface parfaitement lisse, il faut égriser le verre avec une poudre spéciale. (Để được một bề mặt hoàn toàn nhẵn, cần phải mài tấm kính bằng một loại bột đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như kim hoàn, chế tác đá quý, hoặc thủy tinh. mô tả một công đoạn cụ thể trong quy trình gia công, khác với các hành động cắt (tailler) hay đánh bóng (polir) thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Égriseur (danh từ): Người thợ mài (bằng bột mài).
  • Égriseuse (danh từ): Máy mài (bằng bột mài).
Từ đồng nghĩa
  • Poncer: Mài nhẵn, đánh nhám (thường dùng cho gỗ hoặc bề mặt ít cứng hơn).
  • Polir: Đánh bóng (thườngbước sau cùng để tạo độ bóng).
Từ trái nghĩa
  • Ébrécher: Làm sứt mẻ, làm vỡ một mảnh.
  • Rugosifier: Làm cho nhám, ráp.
égriser

Un artisan égriser une pierre précieuse sur une meule.

ngoại động từ
  1. mài bằng bột mài
    • égriser une pierre précieuse
      mài hòn ngọc bằng bột mài

Từ gần giống

Từ chứa "égriser"