agression

danh từ giống cái
  1. sự tấn công; cuộc tấn công
    • Agression nocturne
      sự tấn công ban đêm
    • Agression microbienne
      sự tấn công của vi trùng
  2. sự xâm lược, cuộc xâm lược
    • La guerre d'agression américaine au Vietnam
      cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Việt Nam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "agression"

Từ có nhắc đến "agression"

agression
Une personne subit une agression dans la rue.