agression

Học thuật
Thân thiện
agression

Une personne subit une agression dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tấn công; cuộc tấn công: Hành động dùng vũ lực hoặc lời nói để tấn công, gây hấn với một người, một nhóm hoặc một quốc gia.
    • Sự xâm lược, cuộc xâm lược: Hành động xâm chiếm lãnh thổ hoặc tấn công quân sự vào một quốc gia khác một cách trái phép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'agression a eu lieu dans une ruelle sombre. (Vụ tấn công đã xảy ra trong một con hẻm tối.)
    • L'agression verbale peut être aussi blessante que la violence physique. (Sự tấn công bằng lời nói có thể gây tổn thương không kém bạo lực thể xác.)
    • Le pays a condamné cette agression contre sa souveraineté. (Đất nước đã lên án cuộc xâm lược này nhằm vào chủ quyền của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agression caractérisée": Cuộc tấn công đầy đủ tính chất, thường dùng trong phápđể chỉ một hành vi bạo lực rõ ràng.

    • Il a été inculpé pour agression caractérisée. (Anh ta đã bị truy tố tội tấn công đủ yếu tố cấu thành.)
  • "Agression préméditée": Cuộc tấn công tính chất cố ý, được lên kế hoạch trước.

    • Le tribunal a retenu le motif d'agression préméditée. (Tòa án đã xác định động cơcuộc tấn công chủ đích.)
Biến thể từ liên quan
  • Agresseur (danh từ giống đực): Kẻ tấn công, kẻ xâm lược.

    • L'agresseur a été arrêté par la police. (Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • Agressif/Agressive (tính từ): Hung hăng, hiếu chiến, tính chất tấn công.

    • Un comportement agressif. (Một hành vi hung hăng.)
  • Agresser (động từ): Tấn công, xâm phạm.

    • Il est interdit d'agresser verbalement autrui. (Cấm tấn công người khác bằng lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Attaque (danh từ giống cái): Cuộc tấn công.
  • Assaut (danh từ giống đực): Sự tấn công, đột kích.
  • Invasion (danh từ giống cái): Sự xâm lược, cuộc xâm lăng (thường quy mô lớn).
Các cụm từ liên quan
  • Victime d'une agression: Nạn nhân của một vụ tấn công.

    • Elle s'est portée partie civile en tant que victime d'agression. ( ấy đã tham gia tố tụng với tư cáchnạn nhân của vụ tấn công.)
  • Risque d'agression: Nguy bị tấn công.

    • La ville a pris des mesures pour réduire le risque d'agression la nuit. (Thành phố đã thực hiện các biện pháp để giảm nguy bị tấn công vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en état d'agression: Ở trong tình trạng sẵn sàng tấn công hoặc bị khiêu khích.
    • Après l'incident, il était dans un état d'agression permanent. (Sau sự việc, anh ta luôntrong trạng thái sẵn sàng gây hấn.)
agression

Une personne subit une agression dans la rue.

danh từ giống cái
  1. sự tấn công; cuộc tấn công
    • Agression nocturne
      sự tấn công ban đêm
    • Agression microbienne
      sự tấn công của vi trùng
  2. sự xâm lược, cuộc xâm lược
    • La guerre d'agression américaine au Vietnam
      cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ ở Việt Nam

Từ chứa "agression"

Từ có nhắc đến "agression"