agressivité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hung hăng: Trạng thái hoặc hành vi có xu hướng tấn công, gây hấn hoặc đối đầu bằng lời nói hoặc hành động.
- Tính khiêu khích: Hành vi hoặc thái độ nhằm kích động, chọc tức hoặc thách thức người khác.
- Tính gây gổ: Bản chất hay khuynh hướng tìm kiếm hoặc bắt đầu một cuộc xung đột, tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'agressivité du chien a effrayé les enfants. (Tính hung hăng của con chó đã làm lũ trẻ sợ hãi.)
- Il a répondu avec une certaine agressivité dans la voix. (Anh ấy đã trả lời với một chút tính khiêu khích trong giọng nói.)
- L'agressivité de ses propos a mis fin à la discussion. (Tính gây gổ trong lời nói của anh ta đã chấm dứt cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agressivité verbale": sự hung hăng bằng lời nói.
- Il faut éviter toute agressivité verbale lors des négociations. (Cần tránh mọi sự hung hăng bằng lời nói trong các cuộc đàm phán.)
"agressivité latente": tính hung hăng tiềm ẩn.
- Son calme apparent cachait une agressivité latente. (Vẻ ngoài bình tĩnh của anh ta che giấu một tính hung hăng tiềm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Agressif/Agressive (tính từ): hung hăng, gây hấn.
- Un comportement agressif. (Một hành vi hung hăng.)
Agresser (động từ): tấn công, xâm phạm.
- Il est interdit d'agresser verbalement autrui. (Cấm tấn công người khác bằng lời nói.)
Từ đồng nghĩa
- Hostilité: sự thù địch.
- Violence: bạo lực, tính bạo lực.
- Combativité: tinh thần chiến đấu, hiếu chiến.
Từ trái nghĩa
- Douceur: sự dịu dàng, hiền lành.
- Calme: sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Pacifisme: chủ nghĩa hòa bình.
Thành ngữ liên quan
- "Faire preuve d'agressivité": thể hiện sự hung hăng.
- Le joueur a fait preuve d'une agressivité excessive sur le terrain. (Cầu thủ đã thể hiện sự hung hăng quá mức trên sân.)
danh từ giống cái
- tính hung hăng; tính khiêu khích; tính gây gổ