agressivité

Học thuật
Thân thiện
agressivité

Un enfant montre de l'agressivité en criant et en frappant un coussin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hung hăng: Trạng thái hoặc hành vi xu hướng tấn công, gây hấn hoặc đối đầu bằng lời nói hoặc hành động.
    • Tính khiêu khích: Hành vi hoặc thái độ nhằm kích động, chọc tức hoặc thách thức người khác.
    • Tính gây gổ: Bản chất hay khuynh hướng tìm kiếm hoặc bắt đầu một cuộc xung đột, tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'agressivité du chien a effrayé les enfants. (Tính hung hăng của con chó đã làm trẻ sợ hãi.)
    • Il a répondu avec une certaine agressivité dans la voix. (Anh ấy đã trả lời với một chút tính khiêu khích trong giọng nói.)
    • L'agressivité de ses propos a mis fin à la discussion. (Tính gây gổ trong lời nói của anh ta đã chấm dứt cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agressivité verbale": sự hung hăng bằng lời nói.

    • Il faut éviter toute agressivité verbale lors des négociations. (Cần tránh mọi sự hung hăng bằng lời nói trong các cuộc đàm phán.)
  • "agressivité latente": tính hung hăng tiềm ẩn.

    • Son calme apparent cachait une agressivité latente. (Vẻ ngoài bình tĩnh của anh ta che giấu một tính hung hăng tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Agressif/Agressive (tính từ): hung hăng, gây hấn.

    • Un comportement agressif. (Một hành vi hung hăng.)
  • Agresser (động từ): tấn công, xâm phạm.

    • Il est interdit d'agresser verbalement autrui. (Cấm tấn công người khác bằng lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Hostilité: sự thù địch.
  • Violence: bạo lực, tính bạo lực.
  • Combativité: tinh thần chiến đấu, hiếu chiến.
Từ trái nghĩa
  • Douceur: sự dịu dàng, hiền lành.
  • Calme: sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
  • Pacifisme: chủ nghĩa hòa bình.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire preuve d'agressivité": thể hiện sự hung hăng.
    • Le joueur a fait preuve d'une agressivité excessive sur le terrain. (Cầu thủ đã thể hiện sự hung hăng quá mức trên sân.)
agressivité

Un enfant montre de l'agressivité en criant et en frappant un coussin.

danh từ giống cái
  1. tính hung hăng; tính khiêu khích; tính gây gổ

Từ trái nghĩa