agriffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (động từ phản thân):
- Ngoắc bằng móng, bám vào bằng móng vuốt: Hành động dùng móng vuốt (thường của động vật) để bám, móc hoặc ngoắc vào một vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le chat s'agriffe aux rideaux. (Con mèo dùng móng chân ngoắc mình vào tấm màn.)
- Le singe s'agriffait à la branche pour ne pas tomber. (Con khỉ bám chặt vào cành cây bằng móng để không bị rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này rất hiếm gặp và thường chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh văn chương hoặc miêu tả cụ thể hành động của động vật có móng vuốt.
- Hành động "s'agriffer" thường ngụ ý một sự bám víu chắc chắn, dùng hết sức lực của móng vuốt.
Biến thể và từ gần giống
- Griffe (danh từ): móng vuốt (của thú vật); chữ ký hoặc dấu hiệu đặc trưng.
- Les griffes du tigre sont très puissantes. (Những móng vuốt của con hổ rất mạnh.)
- Griffer (ngoại động từ): cào, cấu bằng móng vuốt.
- Le chat a griffé le canapé. (Con mèo đã cào chiếc ghế sofa.)
Từ đồng nghĩa
- S'accrocher: bám vào, móc vào (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng móng vuốt).
- Se cramponner: bám chặt lấy, níu chặt lấy.
Lưu ý
- "Agriffer" hầu như luôn luôn được sử dụng ở dạng phản thân "s'agriffer (à)". Rất hiếm khi gặp nó như một ngoại động từ trực tiếp.
- Đây là một từ có tần suất sử dụng rất thấp. Trong hầu hết các trường hợp, người ta sẽ dùng các từ thông dụng hơn như "s'accrocher" hoặc "griffer".
tự động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) ngoắc bằng móng
- Le chat s'agriffe aux rideauxcon mèo dùng móng chân ngoắc mình vào tấm màn