agripper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nắm lấy, níu lấy, túm lấy: Hành động dùng tay nắm chặt và giữ lấy một người, một vật hoặc một bộ phận của người/vật đó, thường là một cách đột ngột hoặc mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'enfant a agrippé la main de sa mère. (Đứa trẻ nắm chặt lấy tay mẹ nó.)
- Il a agrippé la rampe pour ne pas tomber. (Anh ấy nắm chặt lấy lan can để khỏi ngã.)
- Le policier a agrippé le suspect par le bras. (Viên cảnh sát túm lấy cánh tay nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agripper quelqu'un/quelque chose": nắm lấy ai đó/cái gì.
- La peur l'a agrippé. (Nỗi sợ hãi đã níu lấy anh ta.) - (Nghĩa bóng, chỉ cảm xúc chi phối mạnh mẽ).
- "s'agripper à quelqu'un/quelque chose" (dạng phản thân): bám chặt vào, níu chặt lấy ai đó/cái gì.
- Le chaton s'agrippe au rideau. (Chú mèo con bám chặt vào rèm cửa.)
- Elle s'est agrippée à son frère dans la foule. (Cô ấy đã níu chặt lấy anh trai trong đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Agrippement (danh từ giống đực): hành động nắm lấy, sự níu giữ.
- Son agrippement était ferme. (Cái nắm tay của anh ta rất chắc.)
- Agrippeur, agrippeuse (tính từ/danh từ): có tính chất nắm giữ, bám chặt; người hay nắm giữ.
- Une main agrippeuse. (Một bàn tay hay túm lấy.)
Từ đồng nghĩa
- Saisir: chộp lấy, nắm lấy (thường nhanh và mạnh).
- Attraper: bắt lấy, túm lấy.
- Empoigner: nắm chặt trong tay (thường bằng cả bàn tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'agripper à (phrasal verb với đại từ phản thân): bám chặt vào, níu chặt lấy.
- Il faut s'agripper à la corde. (Phải bám chặt vào sợi dây.)
Thành ngữ liên quan
- Agripper la chance par les cheveux: nắm bắt cơ hội (nghĩa đen: nắm lấy cơ hội bằng tóc).
- Il a su agripper la chance par les cheveux. (Anh ấy đã biết nắm bắt cơ hội.)
ngoại động từ
- nắm lấy, níu
- Agripper quelqu'un par la mancheníu tay áo ai