agrégation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự kết tụ: Hành động hoặc quá trình các phần tử rắn liên kết lại với nhau để tạo thành một khối.
- Kỳ thi tuyển chọn giáo viên trung học (cấp cao): Một kỳ thi quốc gia khó khăn và uy tín ở Pháp để tuyển chọn giáo viên giảng dạy tại các trường trung học (lycée) và đại học. Người đỗ được phong danh hiệu "agrégé(e)".
- (Âm nhạc) Sự chồng âm: Kỹ thuật kết hợp nhiều âm thanh hoặc giai điệu cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'agrégation des particules de poussière forme une croûte. (Sự kết tụ của các hạt bụi tạo thành một lớp vỏ.)
- Il prépare l'agrégation de philosophie depuis deux ans. (Anh ấy đã ôn thi kỳ thi tuyển giáo viên môn triết học từ hai năm nay.)
- Cette pièce musicale utilise une agrégation complexe de sons. (Bản nhạc này sử dụng một kỹ thuật chồng âm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être reçu à l'agrégation": Đỗ kỳ thi tuyển giáo viên trung học cấp cao.
- Elle a été reçue à l'agrégation d'histoire avec un bon rang. (Cô ấy đã đỗ kỳ thi tuyển giáo viên môn lịch sử với thứ hạng tốt.)
- "Concours d'agrégation": Cuộc thi tuyển chọn giáo viên trung học (cấp cao).
- Le concours d'agrégation est très sélectif. (Cuộc thi tuyển giáo viên trung học rất khắt khe trong tuyển chọn.)
Biến thể và từ liên quan
- Agrégé(e) (danh từ/ tính từ): Người đã đỗ kỳ thi "agrégation", giáo viên trung học cấp cao.
- Un professeur agrégé de lettres classiques. (Một giáo viên đã đỗ kỳ thi tuyển chọn môn văn học cổ điển.)
- Agréger (động từ): Kết tụ, tập hợp lại; cho phép dự thi "agrégation".
- Agréger des données. (Tập hợp dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le concours: Cuộc thi, kỳ thi tuyển chọn (nghĩa về kỳ thi).
- Regroupement: Sự tập hợp, sự nhóm lại (nghĩa về sự kết tụ).
- Superposition: Sự chồng lên nhau (nghĩa trong âm nhạc).
Cụm từ liên quan
- Agrégation interne: Kỳ thi tuyển "agrégation" dành cho các giáo viên đã có kinh nghiệm giảng dạy.
- Il passe l'agrégation interne de sciences physiques. (Anh ấy tham dự kỳ thi tuyển giáo viên nội bộ môn vật lý-hóa học.)
- Agrégation de grammaire: Kỳ thi tuyển giáo viên môn ngữ pháp (tiếng Pháp).
danh từ giống cái
- sự kết tụ (các phần tử rắn thành một khối)
- kỳ thi thạc sĩ; học vị thạc sĩ
- Se présenter à l'agrégation de lettresdự kỳ thi thạc sĩ văn chương
- Réussir à l'agrégation de mathématiquesđỗ kỳ thi thạc sĩ toán
- (âm nhạc) sự chồng âm