agrément

/,ægre'ma:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
agrément

The ambassador presented his credentials to receive the host country's agrément.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Ngoại giao) Sự chấp thuận chính thức: Trong ngoại giao, "agrément" sự đồng ý chính thức của một quốc gia tiếp nhận đối với việc bổ nhiệm một đại diện ngoại giao (như đại sứ) từ một quốc gia khác cử đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government granted its agrément to the proposed ambassador. (Chính phủ đã chấp thuận đối với vị đại sứ được đề cử.)
    • Before an ambassador can be posted, the receiving state must give its agrément. (Trước khi một đại sứ có thể được bổ nhiệm, quốc gia tiếp nhận phải đưa ra sự chấp thuận của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek agrément": tìm kiếm sự chấp thuận.

    • The sending state will discreetly seek agrément before making a formal announcement. (Quốc gia cử đi sẽ kín đáo tìm kiếm sự chấp thuận trước khi đưa ra thông báo chính thức.)
  • "to obtain/secure agrément": giành được/bảo đảm sự chấp thuận.

    • The diplomat's appointment was confirmed only after they secured the host country's agrément. (Việc bổ nhiệm nhà ngoại giao chỉ được xác nhận sau khi họ giành được sự chấp thuận của nước chủ nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Agree (động từ): đồng ý, chấp thuận (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Agreement (danh từ): sự đồng ý, hiệp định (thường dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ ngoại giao chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Consent: sự đồng ý, sự chấp thuận.
  • Approval: sự phê chuẩn, sự chấp thuận.
  • Assent: sự tán thành, sự đồng ý (trang trọng).
Lưu ý
  • Từ mượn: "Agrément" một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng chủ yếu trong văn phong ngoại giao các văn bản pháp quốc tế trang trọng. Trong tiếng Anh thông thường, người ta thường dùng "diplomatic approval" hoặc "consent" để diễn đạt ý tương tự.
agrément

The ambassador presented his credentials to receive the host country's agrément.

tính từ
  1. (ngoại giao) sự chấp thuận (nhận một đại diện ngoại giao)

Từ gần giống