agrément
/,ægre'ma:ɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chấp nhận, sự đồng ý, sự tán thành: Sự đồng thuận hoặc sự cho phép từ một người hoặc một tổ chức.
- Sự dễ chịu, sự thú vị, vẻ duyên dáng: Phẩm chất làm cho một thứ gì đó trở nên dễ chịu, hấp dẫn hoặc thú vị.
- Sự vui chơi, sự giải trí: Hoạt động hoặc mục đích mang tính chất tiêu khiển, thư giãn, không phải vì công việc.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "sự đồng ý":
- Il a besoin de l'agrément du directeur pour ce projet. (Anh ấy cần sự đồng ý của giám đốc cho dự án này.)
- Obtenir l'agrément de sa famille pour se marier. (Nhận được sự chấp thuận của gia đình để kết hôn.)
Với nghĩa "sự thú vị, vẻ duyên dáng":
- Elle parle avec beaucoup d'agrément. (Cô ấy nói chuyện rất duyên dáng/thú vị.)
- Un livre plein d'agrément. (Một cuốn sách đầy thú vị.)
Với nghĩa "sự vui chơi, giải trí":
- Un voyage d'agrément. (Một chuyến đi chơi / một cuộc du ngoạn.)
- Un jardin d'agrément. (Một khu vườn cảnh / vườn thưởng ngoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arts d'agrément": Các môn nghệ thuật giải trí, thường được học hoặc thực hành như một thú tiêu khiển (ví dụ: âm nhạc, hội họa), đặc biệt trong bối cảnh lịch sử liên quan đến giáo dục phụ nữ.
- Au XVIIIe siècle, les jeunes filles de bonne famille apprenaient les arts d'agrément. (Vào thế kỷ 18, các thiếu nữ trong những gia đình khá giả học các môn nghệ thuật giải trí.)
"D'agrément" (tính từ):
- Une piscine d'agrément. (Một hồ bơi dùng để giải trí, không phải để tập luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Agréable (tính từ): dễ chịu, thú vị, vui vẻ.
- Une soirée agréable. (Một buổi tối dễ chịu.)
Agréer (động từ): chấp nhận, đồng ý, tán thành (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc hành chính).
- Veuillez agréer, Monsieur, l'expression de mes sentiments distingués. (Kính thưa Ngài, xin hãy chấp nhận những tình cảm trân trọng của tôi. - công thức kết thư trang trọng)
Từ đồng nghĩa
- Consentement: sự đồng ý, sự bằng lòng.
- Approbation: sự chấp thuận, sự tán thành.
- Plaisir: niềm vui, sự thích thú.
- Charme: vẻ duyên dáng, sức quyến rũ.
- Loisir: sự nhàn rỗi, thì giờ rảnh rỗi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "agrément")
Thành ngữ liên quan
Être d'agrément: Có tính chất giải trí, tiêu khiển.
- Une activité d'agrément. (Một hoạt động tiêu khiển.)
Pour l'agrément: Vì mục đích giải trí, cho vui.
- Il fait de la peinture pour l'agrément, pas professionnellement. (Anh ấy vẽ tranh để giải trí, không phải chuyên nghiệp.)
danh từ giống đực
- sự chấp nhận, sự đồng ý
- Obtenir l'agrément de sa famille pour...được sự đồng ý của gia đình để...
- thú vị
- Livre plein d'agrémentsách đầy thú vị
- sự vui chơi, sự giải trí
- Voyage d'agrémentchuyến đi chơi vui (không phải vì công việc)
- Jardin d'agrémentvườn cảnh
- Arts d'agrémentnhững môn nghệ thuật chơi cho vui (như) nhạc, họa... nhất là đối với phụ nữ
- (số nhiều) đồ trang sức (ở áo...)