aguicher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lẳng lơ khêu gợi: Hành động cố tình thu hút sự chú ý về mặt tình dục hoặc tán tỉnh một cách gợi tình, thường với vẻ tinh nghịch hoặc không nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle aguiche les hommes avec son sourire. (Cô ta lẳng lơ khêu gợi đàn ông bằng nụ cười của mình.)
    • Il a essayé de l'aguicher en lui faisant des compliments. (Anh ấy đã cố gắng khêu gợi ấy bằng cách tán dương .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'aguicher" (dạng phản thân): Tự làm cho mình trở nên gợi tình, khêu gợi.
    • Elle s'est aguichée pour la soirée. ( ấy đã ăn mặc khêu gợi cho buổi tối hôm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Aguichant, aguichante (tính từ): tính chất khêu gợi, gợi tình.
    • Une robe aguichante. (Một chiếc váy khêu gợi.)
  • Aguicherie (danh từ): Hành động hoặc thái độ khêu gợi, sự lẳng lơ.
    • Ses aguicheries étaient évidentes. (Những cử chỉ khêu gợi của cô ta thật rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenter: Quyến rũ, cám dỗ (nghĩa rộng hơn, không chỉ về tình dục).
  • Provocant: Khiêu khích, gợi tình (thường dùng cho trang phục hoặc thái độ).
  • Allécher: Làm thèm muốn, kích thích (thường dùng cho đồ ăn hoặc lợi ích).
Từ trái nghĩa
  • Décourager: Làm nản lòng, ngăn cản.
  • Repousser: Từ chối, đẩy lùi.
ngoại động từ
  1. lẳng lơ khêu gợi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aguicher"