ahan

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) sự gắng sức
    • d'ahan
      cực nhọc, hì hục
    • Travailler d'ahan
      làm việc cực nhọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ahan"

ahan
Il travaille d'ahan dans son jardin.