ahan

Học thuật
Thân thiện
ahan

Il travaille d'ahan dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gắng sức, sự cố gắng: Từ này chỉ sự nỗ lực, gắng sức một cách đáng kể, thườngtrong lao động chân tay hoặc công việc nặng nhọc. Đâymột từ , ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Travailler d'ahan. (Làm việc cực nhọc / hì hục.)
    • Il a monté la caisse avec ahan. (Anh ta khiêng cái thùng lên với sự gắng sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'ahan": Một trạng từ được hình thành từ danh từ này, có nghĩa là "một cách cực nhọc", "một cách hì hục". Cụm này thường đi kèm với các động từ chỉ lao động nặng nhọc.
    • Il soufflait d'ahan en portant le sac. (Anh ta thở hồng hộc một cách cực nhọc khi vác cái bao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ahaner (động từ, từ ): Thở hồng hộc, làm việc gắng sức.
    • Il ahanait sous le poids. (Anh ta thở hồng hộc dưới sức nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Effort: sự cố gắng, sự nỗ lực.
  • Peine: sự khó nhọc, sự vất vả.
Lưu ý

Từ "ahan" ngày nay được coi là từ cổ (từ , nghĩa ) rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, trừ trong các văn bản văn học cổ điển hoặc với dụng ý diễn đạt cụ thể. Người học nên nhận biết nghĩa của từ khi gặp phải.

ahan

Il travaille d'ahan dans son jardin.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) sự gắng sức
    • d'ahan
      cực nhọc, hì hục
    • Travailler d'ahan
      làm việc cực nhọc

Từ chứa "ahan"