ahistorical
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không liên quan đến lịch sử, tiến trình lịch sử hay truyền thống: Chỉ cách suy nghĩ, phân tích hoặc quan điểm bỏ qua hoặc tách rời khỏi bối cảnh, nguyên nhân và diễn biến lịch sử.
- Phi lịch sử: Cách tiếp cận xem xét một hiện tượng, ý tưởng hoặc sự kiện mà không tính đến các yếu tố lịch sử hình thành nên nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His analysis of the political movement was completely ahistorical. (Phân tích của anh ấy về phong trào chính trị đó hoàn toàn không liên quan tới lịch sử.)
- It is an ahistorical view to judge ancient customs by modern standards. (Đó là một quan điểm phi lịch sử khi đánh giá các phong tục cổ xưa bằng tiêu chuẩn hiện đại.)
- The film's portrayal of the era was criticized for being ahistorical. (Cách mô tả thời đại trong bộ phim đã bị chỉ trích là không gắn với lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ahistorical thinking": Tư duy phi lịch sử, lối suy nghĩ bỏ qua các yếu tố lịch sử.
- Ahistorical thinking can lead to simplistic conclusions about complex social issues. (Tư duy phi lịch sử có thể dẫn đến những kết luận đơn giản hóa về các vấn đề xã hội phức tạp.)
"An ahistorical approach": Cách tiếp cận không dựa trên lịch sử.
- The study took an ahistorical approach, focusing only on current data. (Nghiên cứu đã áp dụng cách tiếp cận phi lịch sử, chỉ tập trung vào dữ liệu hiện tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Historically (adv): một cách có tính lịch sử, về mặt lịch sử. (Trái nghĩa về mặt phương pháp luận với "ahistorical").
- Historical (adj): thuộc về lịch sử, có cơ sở lịch sử. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Unhistorical: không mang tính lịch sử, không dựa trên lịch sử.
- Nonhistorical: phi lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định)
Adjective
- không liên quan tới lịch sử, tiến trình lịch sử hay truyền thống