historical
/his'tɔrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) lịch sử: Liên quan đến các sự kiện, con người hoặc thời kỳ trong quá khứ đã thực sự xảy ra hoặc tồn tại, được ghi chép và nghiên cứu.
- Có tính lịch sử: Mang tầm quan trọng hoặc ý nghĩa đáng được ghi nhớ trong lịch sử.
- Dựa trên lịch sử, có thật: Dựa trên những sự thật hoặc sự kiện có thật trong quá khứ, phân biệt với truyền thuyết hay hư cấu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum contains many historical documents. (Bảo tàng lưu giữ nhiều tài liệu lịch sử.)
- We need to analyze this issue from a historical perspective. (Chúng ta cần phân tích vấn đề này từ góc độ lịch sử.)
- Is King Arthur a historical figure or a legend? (Vua Arthur là một nhân vật lịch sử hay một huyền thoại?)
Các cách sử dụng nâng cao
"historical context": bối cảnh lịch sử.
- To understand the novel, you must consider its historical context. (Để hiểu cuốn tiểu thuyết, bạn phải xem xét bối cảnh lịch sử của nó.)
"historical record": ghi chép lịch sử, tư liệu lịch sử.
- There is no historical record of such an event. (Không có ghi chép lịch sử nào về sự kiện như vậy.)
"historical significance": ý nghĩa lịch sử.
- The battle was of great historical significance. (Trận chiến đó có ý nghĩa lịch sử to lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Historic (adj): mang tính lịch sử, nổi tiếng hoặc quan trọng trong lịch sử (thường nhấn mạnh sự nổi bật, đáng nhớ).
- This is a historic moment for our nation. (Đây là một khoảnh khắc lịch sử cho đất nước chúng ta.)
Historian (n): nhà sử học.
- The historian spent years researching the war. (Nhà sử học đã dành nhiều năm nghiên cứu về cuộc chiến.)
History (n): lịch sử, môn lịch sử.
- She is very interested in ancient history. (Cô ấy rất quan tâm đến lịch sử cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Past: quá khứ (nói chung).
- Documented: được ghi chép, có tài liệu chứng minh.
- Factual: dựa trên sự thật, có thật.
Từ trái nghĩa
- Legendary: huyền thoại, thuộc về truyền thuyết.
- Fictional: hư cấu, thuộc về tiểu thuyết.
- Contemporary: đương đại, hiện đại (trái nghĩa về thời gian).
tính từ
- lịch sử, (thuộc) lịch sử; có liên quan đến lịch sử
- historical studiescông trình nghiên cứu về lịch sử
- historical materialismduy vật lịch sử