ahurir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rối trí, làm choáng váng, làm ngơ ngác: Hành động khiến ai đó trở nên bối rối, mất phương hướng hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng vì bị tấn công bởi quá nhiều thông tin, câu hỏi hoặc sự kiện cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Những tin tức trái chiều đã làm cho hội nghị rối trí.)
- (Hỏi dồn dập làm đứa bé rối trí.)
- (Thái độ kỳ lạ của anh ấy đã hoàn toàn làm tôi ngơ ngác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être ahuri": Ở trạng thái bị ngơ ngác, sửng sốt.
- Il est resté ahuri devant tant de beauté. (Anh ta đứng ngơ ngác trước vẻ đẹp quá đỗi.)
- "Un air ahuri": Vẻ mặt ngơ ngác.
- Il avait un air ahuri en entendant la nouvelle. (Anh ta có vẻ mặt ngơ ngác khi nghe tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Ahurissant (e) (tính từ): Làm choáng váng, kinh ngạc.
- Une nouvelle ahurissante. (Một tin tức gây kinh ngạc.)
- Ahurissement (danh từ): Sự ngơ ngác, sự sửng sốt.
- À mon grand ahurissement, il a accepté. (Với sự sửng sốt lớn của tôi, anh ấy đã chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Stupéfier: Làm sửng sốt, kinh ngạc.
- Ébahir: Làm sửng sốt, làm ngạc nhiên.
- Déconcerter: Làm bối rối, làm lúng túng.
Từ trái nghĩa
- Éclaircir: Làm sáng tỏ, làm rõ ràng.
- Rassurer: Trấn an.
ngoại động từ
- làm rối trí, làm ngơ ngác
- Ahurir un enfant de questionshỏi dồn dập làm đứa bé rối trí