ajourer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trổ thủng, đục lỗ, làm cho thủng lỗ: Hành động tạo ra các lỗ hổng, các khoảng trống trên một bề mặt vật liệu, thường theo một mẫu trang trí hoặc cho mục đích kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a ajouré le bois pour créer une jolie décoration. (Người thợ thủ công đã trổ thủng gỗ để tạo ra một đồ trang trí đẹp.)
    • Cette technique permet d'ajourer le métal très finement. (Kỹ thuật này cho phép đục lỗ trên kim loại một cách rất tinh xảo.)
    • Pour aérer la pâte, il faut l'ajourer avec une fourchette. (Để bột được thoáng khí, cần phải dùng nĩa chọc thủng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa chuyên ngành (Mỹ thuật, Thủ công):

    • Trong nghệ thuật trang trí, "ajourer" thường chỉ việc tạo ra các họa tiết ren, lưới, hoặc các khoảng trống trang trí trên các vật liệu như gỗ, kim loại, da, hoặc vải.
    • La dentellière ajoure le tissu avec une grande précision. (Người thợ ren trổ thủng vải với độ chính xác cao.)
  • Nghĩa ẩn dụ:

    • Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm cho một văn bản, lập luận trở nên đầy lỗ hổng, không chặt chẽ.
    • Son argumentation est tellement ajourée qu'elle ne tient pas debout. (Lập luận của anh ta quá nhiều lỗ hổng đến nỗi không thể đứng vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Ajouré, ajourée (tính từ): Được trổ thủng, lỗ trang trí.

    • Une balustrade ajourée. (Một lan can được trổ thủng hoa văn.)
    • Un travail ajouré. (Một tác phẩm được chạm trổ lỗ.)
  • Ajournement (danh từ): Sự hoãn lại, sự trì hoãn. (LƯU Ý: Từ này có nghĩa hoàn toàn khác, bắt nguồn từ động từ "ajourner" - hoãn lại).

Từ đồng nghĩa
  • Perforer: Đục lỗ, khoan lỗ (thường cho mục đích kỹ thuật hoặc đóng gói).
  • Trouer: Làm thủng, đục thủng (nghĩa chung hơn).
  • Découper: Cắt tỉa, cắt tạo hình (có thể tạo ra các khoảng trống).
Từ trái nghĩa
  • Obturer: Bịt kín, lấp lỗ.
  • Boucher: Nhét kín, bịt lại.
Thành ngữ liên quan
  • À jour (tính từ/trạng từ): Cập nhật, theo kịp thời đại.

    • Tenir un dossier à jour. (Cập nhật hồ sơ.)
    • Être à jour dans ses paiements. (Thanh toán đầy đủ, không nợ.)
ngoại động từ
  1. trổ thủng

Từ gần giống