aiguille

/'eigwi:l/
Học thuật
Thân thiện
aiguille

A hiker carefully climbs the steep aiguille.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏm đá nhọn, núi đá đỉnh nhọn: Từ này dùng để chỉ một đỉnh núi hoặc một mỏm đá cao, hẹp đầu nhọn hoàn toàn, thường được tìm thấycác dãy núi như Alps.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbers aimed to reach the summit of the aiguille. (Các nhà leo núi nhắm tới việc chinh phục đỉnh của mỏm đá nhọn.)
    • The skyline was dominated by several dramatic aiguilles. (Đường chân trời bị chi phối bởi một vài mỏm đá nhọn ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh leo núi, địa chất hoặc mô tả phong cảnh núi non hiểm trở. đặc biệt phổ biến trong tên gọi các đỉnh núidãy Alps của Pháp, dụ: .
Biến thể từ gần giống
  • Needle (n): Kim, cây kim. Trong ngữ cảnh núi non, đôi khi cũng được dùng để chỉ những đỉnh núi nhọn, nhưng ít chuyên môn hơn "aiguille".
  • Spire (n): Tháp nhọn, chóp nhọn. Có thể dùng cho kiến trúc hoặc hình dạng nhọn tương tự trong tự nhiên.
  • Pinnacle (n): Đỉnh cao, chóp đỉnh. Có thể chỉ đỉnh núi nhọn hoặc đỉnh cao của sự nghiệp, danh vọng.
Từ đồng nghĩa
  • Peak: Đỉnh núi (nói chung).
  • Summit: Đỉnh cao nhất.
  • Crag: Vách đá dựng đứng, mỏm đá lởm chởm.
Lưu ý
  • "Aiguille" một từ mượn từ tiếng Pháp, vậy cách viết cách dùng của vẫn giữ nguyên dạng gốc trong tiếng Anh. Nghĩa gốc trong tiếng Pháp của "cây kim".
aiguille

A hiker carefully climbs the steep aiguille.

danh từ
  1. mỏm đá nhọn, núi đá đỉnh nhọn

Từ chứa "aiguille"