aiguiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bẻ ghi (cho tàu hỏa rẽ vào một đường ray khác): Hành động chuyển hướng một đoàn tàu từ đường ray này sang đường ray khác bằng thiết bị ghi.
    • (Nghĩa bóng) Hướng dẫn, định hướng, chuyển hướng: Dùng để chỉ việc dẫn dắt, gợi ý hoặc chuyển hướng suy nghĩ, cuộc trò chuyện, hoặc hành động của ai đó theo một chiều hướng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chef de gare a aiguiller le train vers une voie de garage. (Người trưởng ga phải bẻ ghi cho đoàn tàu rẽ vào đường tránh.)
    • Le professeur a réussi à aiguiller la discussion sur des sujets plus productifs. (Giáo viên đã thành công trong việc định hướng cuộc thảo luận sang những chủ đề hiệu quả hơn.)
    • Ses questions étaient vagues, alors j'ai essayé de l'aiguiller vers une réponse plus précise. (Những câu hỏi của anh ấy mơ hồ, vì vậy tôi đã cố gắng hướng anh ấy đến một câu trả lời chính xác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aiguiller quelqu'un sur le droit chemin": Hướng ai đó đi theo con đường đúng đắn, con đường ngay thẳng.

    • Son mentor l'a aiguillé sur le droit chemin lorsqu'il était jeune. (Người cố vấn của anh ấy đã hướng anh đi theo con đường đúng đắn khi anh còn trẻ.)
  • "Se faire aiguiller vers": Được chuyển hướng, được giới thiệu đến (một dịch vụ, một bộ phận).

    • À l'accueil, je me suis fait aiguiller vers le service client. (Tại quầy tiếp tân, tôi đã được chuyển hướng đến bộ phận chăm sóc khách hàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Aiguillage (danh từ giống đực): Hành động bẻ ghi; thiết bị ghi đường ray.

    • L'aiguillage des trains est une opération délicate. (Việc bẻ ghi cho tàu hỏa là một thao tác tinh tế.)
  • Aiguilleur (danh từ giống đực): Người bẻ ghi.

    • L'aiguilleur surveille le trafic ferroviaire. (Người bẻ ghi theo dõi lưu lượng đường sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Orienter: Định hướng, hướng dẫn.
  • Guider: Dẫn đường, chỉ dẫn.
  • Diriger: Chỉ đạo, hướng dẫn.
  • Conduire: Dẫn dắt, đưa đến.
Cụm từ liên quan
  • Aiguiller sur: Hướng về, định hướng về (một chủ đề, một giải pháp).

    • Le débat s'est aiguillé sur des questions économiques. (Cuộc tranh luận đã được định hướng về các vấn đề kinh tế.)
  • Aiguiller vers: Chuyển hướng về phía, hướng tới (một địa điểm, một người).

    • Pour plus d'informations, on vous aiguillera vers notre site web. (Để biết thêm thông tin, bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web của chúng tôi.)
ngoại động từ
  1. bẻ ghi cho rẽ (vào một con đường khác)
  2. (nghĩa bóng) hướng, hướng theo
    • Aiguiller quelqu'un sur le droit chemin
      hướng ai đi theo con đường đúng đắn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aiguiller"