aiguilleur

Học thuật
Thân thiện
aiguilleur

L'aiguilleur actionne le levier pour changer la direction des rails.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bẻ ghi (đường sắt): Người làm việc tại ga xe lửa, nhiệm vụ điều khiển các bộ ghi để chuyển hướng tàu hỏa vào đúng đường ray.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aiguilleur a manœuvré les aiguilles pour que le train entre sur la bonne voie. (Người bẻ ghi đã điều khiển các bộ ghi để đoàn tàu vào đúng đường ray.)
    • Le métier d'aiguilleur demande une grande concentration. (Nghề người bẻ ghi đòi hỏi sự tập trung cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aiguilleur du ciel": (nghĩa bóng, ít dùng) kiểm soát viên không lưu. Cụm từ này so sánh việc điều khiển máy bay trên không với việc điều khiển tàu hỏa trên mặt đất.
    • Les aiguilleurs du ciel sont essentiels pour la sécurité aérienne. (Các kiểm soát viên không lưuyếu tố thiết yếu cho an toàn hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiguillage (danh từ giống đực): bộ ghi, sự chuyển hướng đường ray.
    • Le train a déraillé à cause d'un problème d'aiguillage. (Đoàn tàu trật bánh một sự cố về bộ ghi.)
  • Aiguiller (động từ): chuyển hướng (tàu), (nghĩa bóng) hướng dẫn, định hướng ai đó.
    • Le conseiller l'a bien aiguillé dans ses choix. (Người cố vấn đã định hướng rất tốt cho những lựa chọn của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Agent de manoeuvre: nhân viên điều hành (trong ngành đường sắt).
  • Régulateur: người điều phối, điều tiết (có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "aiguilleur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aiguilleur".

aiguilleur

L'aiguilleur actionne le levier pour changer la direction des rails.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) người bẻ ghi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aiguilleur"