aiguillonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thúc (bằng que thúc): Hành động dùng một vật nhọn (như cây thúc) để chọc hoặc thúc cho con vật (thường là bò) di chuyển.
- Kích thích, khích lệ: Hành động tác động đến ai đó hoặc điều gì đó để thúc đẩy, làm cho họ hành động hoặc phát triển nhanh hơn, mạnh mẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le bouvier aiguillonne les bœufs pour qu'ils avancent. (Người chăn bò thúc những con bò để chúng tiến lên.)
- Ses critiques m'ont aiguillonné pour travailler plus dur. (Những lời chỉ trích của anh ấy đã thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ hơn.)
- La concurrence aiguillonne l'innovation dans l'entreprise. (Sự cạnh tranh kích thích sự đổi mới trong doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aiguillonner quelqu'un à faire quelque chose": thúc đẩy, khích lệ ai đó làm điều gì.
- Son exemple nous aiguillonne à persévérer. (Tấm gương của anh ấy thúc đẩy chúng tôi kiên trì.)
- "se laisser aiguillonner par": để cho bị thúc đẩy bởi.
- Il s'est laissé aiguillonner par son ambition. (Anh ta để cho tham vọng của mình thúc đẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Aiguillon (danh từ): cái thúc (dụng cụ), ngòi (của con ong), động lực thúc đẩy.
- L'espoir est un puissant aiguillon. (Hy vọng là một động lực thúc đẩy mạnh mẽ.)
- Aiguillonnement (danh từ): sự thúc đẩy, sự kích thích.
- L'aiguillonnement de la curiosité. (Sự kích thích của tính tò mò.)
Từ đồng nghĩa
- Stimuler: kích thích.
- Encourager: khuyến khích.
- Pousser: thúc đẩy, đẩy.
- Inciter: xúi giục, khuyến khích.
Từ trái nghĩa
- Décourager: làm nản lòng.
- Freiner: hãm lại, kìm hãm.
- Ralentir: làm chậm lại.
ngoại động từ
- thúc (bằng que thúc)
- kích thích, khích lệ