aiguillonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thúc (bằng que thúc): Hành động dùng một vật nhọn (như cây thúc) để chọc hoặc thúc cho con vật (thường) di chuyển.
    • Kích thích, khích lệ: Hành động tác động đến ai đó hoặc điều đó để thúc đẩy, làm cho họ hành động hoặc phát triển nhanh hơn, mạnh mẽ hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le bouvier aiguillonne les bœufs pour qu'ils avancent. (Người chăn thúc những con để chúng tiến lên.)
    • Ses critiques m'ont aiguillonné pour travailler plus dur. (Những lời chỉ trích của anh ấy đã thúc đẩy tôi làm việc chăm chỉ hơn.)
    • La concurrence aiguillonne l'innovation dans l'entreprise. (Sự cạnh tranh kích thích sự đổi mới trong doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aiguillonner quelqu'un à faire quelque chose": thúc đẩy, khích lệ ai đó làm điều .
    • Son exemple nous aiguillonne à persévérer. (Tấm gương của anh ấy thúc đẩy chúng tôi kiên trì.)
  • "se laisser aiguillonner par": để cho bị thúc đẩy bởi.
    • Il s'est laissé aiguillonner par son ambition. (Anh ta để cho tham vọng của mình thúc đẩy.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiguillon (danh từ): cái thúc (dụng cụ), ngòi (của con ong), động lực thúc đẩy.
    • L'espoir est un puissant aiguillon. (Hy vọngmột động lực thúc đẩy mạnh mẽ.)
  • Aiguillonnement (danh từ): sự thúc đẩy, sự kích thích.
    • L'aiguillonnement de la curiosité. (Sự kích thích của tính tò mò.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimuler: kích thích.
  • Encourager: khuyến khích.
  • Pousser: thúc đẩy, đẩy.
  • Inciter: xúi giục, khuyến khích.
Từ trái nghĩa
  • Décourager: làm nản lòng.
  • Freiner: hãm lại, kìm hãm.
  • Ralentir: làm chậm lại.
ngoại động từ
  1. thúc (bằng que thúc)
  2. kích thích, khích lệ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "aiguillonner"