aiguillée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đoạn chỉ (xâu vào kim để khâu): Một đoạn chỉ, sợi chỉ hoặc sợi vải đã được xỏ qua lỗ kim để sẵn sàng cho việc may vá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle coud avec une aiguillée de fil rouge. (Cô ấy khâu bằng một đoạn chỉ màu đỏ.)
- J'ai besoin d'une aiguillée plus longue pour terminer ce point. (Tôi cần một đoạn chỉ dài hơn để hoàn thành mũi khâu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en avoir une aiguillée" (thành ngữ, ít dùng): có một lượng rất nhỏ (chỉ) hoặc một mối lo lắng nhỏ.
- Il n'a plus qu'une aiguillée de fil pour finir. (Anh ấy chỉ còn một đoạn chỉ nhỏ để kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Aiguiller (động từ): chuyển hướng, hướng dẫn (ví dụ: chuyển hướng một cuộc trò chuyện).
- Aiguille (danh từ giống cái): cây kim (dùng để khâu).
Từ đồng nghĩa
- Longueur de fil: đoạn chỉ.
- Brin de fil: sợi chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "aiguillée".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aiguillée".
danh từ giống cái
- đoạn chỉ (xâu vào kim để khâu)