achillée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây dương kỳ thảo: Tên gọi của một loại cây thuộc họ Cúc, thường có hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng, được biết đến với công dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'achillée est souvent utilisée en phytothérapie. (Cây dương kỳ thảo thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
- On peut trouver de l'achillée dans les prairies sèches. (Người ta có thể tìm thấy cây dương kỳ thảo ở các đồng cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "achillée millefeuille": dương kỳ thảo nghìn lá (tên gọi đầy đủ và phổ biến của loài cây này).
- L'achillée millefeuille possède des propriétés cicatrisantes. (Cây dương kỳ thảo nghìn lá có đặc tính làm lành vết thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Achillée millefolium (n): Tên khoa học Latin của cây dương kỳ thảo.
- Herbe aux charpentiers (n): Tên gọi dân gian khác của cây này, có nghĩa là "cỏ thợ mộc".
Từ đồng nghĩa
- Millefeuille (n): nghìn lá (thường dùng trong tên gọi phổ biến "achillée millefeuille").
- Sourcil de Vénus (n): lông mày Venus (một tên gọi dân gian khác).
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây dương kỳ thảo