achillée

Học thuật
Thân thiện
achillée

Une achillée pousse dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây dương kỳ thảo: Tên gọi của một loại cây thuộc họ Cúc, thường hoa nhỏ màu trắng hoặc hồng, được biết đến với công dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'achillée est souvent utilisée en phytothérapie. (Cây dương kỳ thảo thường được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
    • On peut trouver de l'achillée dans les prairies sèches. (Người ta có thể tìm thấy cây dương kỳ thảocác đồng cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "achillée millefeuille": dương kỳ thảo nghìn (tên gọi đầy đủ phổ biến của loài cây này).
    • L'achillée millefeuille possède des propriétés cicatrisantes. (Cây dương kỳ thảo nghìn đặc tính làm lành vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Achillée millefolium (n): Tên khoa học Latin của cây dương kỳ thảo.
  • Herbe aux charpentiers (n): Tên gọi dân gian khác của cây này, có nghĩa là "cỏ thợ mộc".
Từ đồng nghĩa
  • Millefeuille (n): nghìn (thường dùng trong tên gọi phổ biến "achillée millefeuille").
  • Sourcil de Vénus (n): lông mày Venus (một tên gọi dân gian khác).
achillée

Une achillée pousse dans un champ ensoleillé.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây dương kỳ thảo