aiguiseur

Học thuật
Thân thiện
aiguiseur

L'aiguiseur aiguise un couteau sur sa meule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ mài: Người nghề nghiệp chuyên mài, giũa các dụng cụ sắc bén như dao, kéo, dũa, cưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aiguiseur a rendu mon couteau très tranchant. (Người thợ mài đã làm cho con dao của tôi trở nên rất sắc.)
    • Mon grand-père était aiguiseur de scies. (Ông tôi từngthợ mài cưa.)
    • Il faut appeler l'aiguiseur pour affûter ces ciseaux. (Cần gọi thợ mài để mài những cái kéo này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aiguiseur ambulant": thợ mài dạo, thợ mài đi từ nơi này sang nơi khác để hành nghề.
    • Autrefois, on entendait le cri de l'aiguiseur ambulant dans les rues. (Ngày xưa, người ta thường nghe tiếng rao của người thợ mài dạo trên các con phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiguiser (động từ): mài, giũa, làm cho sắc.
    • Il faut aiguiser la lame. (Cần phải mài lưỡi dao.)
  • Aiguisage (danh từ giống đực): sự mài, sự giũa, nghề mài.
    • L'aiguisage des couteaux est un métier précis. (Việc mài daomột nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Réparateur de couteaux: thợ sửa dao.
  • Affûteur: thợ mài, người mài sắc (thường dùng cho dụng cụ cắt như dao, lưỡi cưa).
aiguiseur

L'aiguiseur aiguise un couteau sur sa meule.

danh từ giống đực
  1. thợ mài

Từ gần giống