aiguiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mài nhọn, mài sắc: Làm cho một vật (thường là dụng cụ có lưỡi) trở nên sắc bén hơn bằng cách cọ xát vào một bề mặt thô ráp.
- Kích thích, làm tăng thêm: Làm cho một cảm giác, cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần trở nên mạnh mẽ, sâu sắc hoặc mãnh liệt hơn.
- Mài giũa, gọt giũa: Làm cho một tác phẩm (văn chương, lời nói) trở nên sắc sảo, sâu cay hoặc hoàn thiện hơn.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa mài sắc:
- Il faut aiguiser ce couteau avant de couper la viande. (Phải mài sắc con dao này trước khi cắt thịt.)
- Le sculpteur aiguise son ciseau sur une pierre. (Người điêu khắc mài cái đục của mình trên một hòn đá.)
- Nghĩa kích thích:
- L'attente aiguisait notre curiosité. (Sự chờ đợi kích thích tính tò mò của chúng tôi.)
- La promesse d'une récompense aiguise la motivation des élèves. (Lời hứa về phần thưởng làm tăng động lực của học sinh.)
- Nghĩa mài giũa (văn chương):
- L'écrivain a passé des heures à aiguiser sa réplique. (Nhà văn đã dành hàng giờ để gọt giũa câu đối đáp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aiguiser son esprit": Rèn luyện, mài sắc trí tuệ.
- Les échecs sont un bon jeu pour aiguiser son esprit. (Cờ vua là một trò chơi tốt để mài sắc trí tuệ.)
- "Aiguiser l'appétit": Kích thích sự thèm ăn.
- Une petite marche avant le dîner permet d'aiguiser l'appétit. (Một quãng đi bộ ngắn trước bữa tối giúp kích thích sự thèm ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aiguisage (danh từ giống đực): Hành động mài sắc; sự mài giũa.
- L'aiguisage des couteaux est une tâche importante en cuisine. (Việc mài sắc dao là một công việc quan trọng trong nhà bếp.)
- Aiguisé, aiguisée (tính từ): Sắc bén, nhọn; (nghĩa bóng) sắc sảo, tinh tế.
- Un esprit aiguisé. (Một trí tuệ sắc sảo.)
- Une lame bien aiguisée. (Một lưỡi dao được mài sắc tốt.)
- Aiguisoir (danh từ giống đực): Dụng cụ để mài (bút chì, dao...).
- J'ai besoin d'un aiguisoir pour mon crayon. (Tôi cần một đồ chuốt bút chì.)
Từ đồng nghĩa
- Mài sắc: Affûter (thường dùng cho dụng cụ có lưỡi như dao, kéo), repasser (mài lại cho sắc).
- Kích thích: Stimuler, exciter, aviver.
- Mài giũa: Affiner, polir, perfectionner.
Các cụm từ liên quan
- S'aiguiser (đại động từ): Tự trở nên sắc bén, sắc sảo hơn.
- Son regard s'aiguisa lorsqu'il comprit la situation. (Ánh mắt của anh ta trở nên sắc bén hơn khi hiểu ra tình huống.)
- Son esprit critique s'est aiguisé avec l'expérience. (Tư duy phê phán của cô ấy đã trở nên sắc sảo hơn nhờ kinh nghiệm.)
ngoại động từ
- mài nhọn, mài sắc, mài
- Aiguiser un rasoirmài dao cạo
- Pierre à aiguiserđá mài
- Aiguiser la vigilancemài sắc cảnh giác
- kích thích
- Aiguiser les désirs de quelqu'unkích thích lòng ham muốn của ai
- mài giũa, gọt giũa
- Aiguiser une épigrammegọt giũa bài thơ trào phúng