aiguiser

Học thuật
Thân thiện
aiguiser

Le boulanger aiguise son grand couteau sur une pierre à aiguiser.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mài nhọn, mài sắc: Làm cho một vật (thườngdụng cụ lưỡi) trở nên sắc bén hơn bằng cách cọ xát vào một bề mặt thô ráp.
    • Kích thích, làm tăng thêm: Làm cho một cảm giác, cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần trở nên mạnh mẽ, sâu sắc hoặc mãnh liệt hơn.
    • Mài giũa, gọt giũa: Làm cho một tác phẩm (văn chương, lời nói) trở nên sắc sảo, sâu cay hoặc hoàn thiện hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa mài sắc:
    • Il faut aiguiser ce couteau avant de couper la viande. (Phải mài sắc con dao này trước khi cắt thịt.)
    • Le sculpteur aiguise son ciseau sur une pierre. (Người điêu khắc mài cái đục của mình trên một hòn đá.)
  • Nghĩa kích thích:
    • L'attente aiguisait notre curiosité. (Sự chờ đợi kích thích tính tò mò của chúng tôi.)
    • La promesse d'une récompense aiguise la motivation des élèves. (Lời hứa về phần thưởng làm tăng động lực của học sinh.)
  • Nghĩa mài giũa (văn chương):
    • L'écrivain a passé des heures à aiguiser sa réplique. (Nhà văn đã dành hàng giờ để gọt giũa câu đối đáp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aiguiser son esprit": Rèn luyện, mài sắc trí tuệ.
    • Les échecs sont un bon jeu pour aiguiser son esprit. (Cờ vuamột trò chơi tốt để mài sắc trí tuệ.)
  • "Aiguiser l'appétit": Kích thích sự thèm ăn.
    • Une petite marche avant le dîner permet d'aiguiser l'appétit. (Một quãng đi bộ ngắn trước bữa tối giúp kích thích sự thèm ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aiguisage (danh từ giống đực): Hành động mài sắc; sự mài giũa.
    • L'aiguisage des couteaux est une tâche importante en cuisine. (Việc mài sắc daomột công việc quan trọng trong nhà bếp.)
  • Aiguisé, aiguisée (tính từ): Sắc bén, nhọn; (nghĩa bóng) sắc sảo, tinh tế.
    • Un esprit aiguisé. (Một trí tuệ sắc sảo.)
    • Une lame bien aiguisée. (Một lưỡi dao được mài sắc tốt.)
  • Aiguisoir (danh từ giống đực): Dụng cụ để mài (bút chì, dao...).
    • J'ai besoin d'un aiguisoir pour mon crayon. (Tôi cần một đồ chuốt bút chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Mài sắc: Affûter (thường dùng cho dụng cụ lưỡi như dao, kéo), repasser (mài lại cho sắc).
  • Kích thích: Stimuler, exciter, aviver.
  • Mài giũa: Affiner, polir, perfectionner.
Các cụm từ liên quan
  • S'aiguiser (đại động từ): Tự trở nên sắc bén, sắc sảo hơn.
    • Son regard s'aiguisa lorsqu'il comprit la situation. (Ánh mắt của anh ta trở nên sắc bén hơn khi hiểu ra tình huống.)
    • Son esprit critique s'est aiguisé avec l'expérience. (Tư duy phê phán của ấy đã trở nên sắc sảo hơn nhờ kinh nghiệm.)
aiguiser

Le boulanger aiguise son grand couteau sur une pierre à aiguiser.

ngoại động từ
  1. mài nhọn, mài sắc, mài
    • Aiguiser un rasoir
      mài dao cạo
    • Pierre à aiguiser
      đá mài
    • Aiguiser la vigilance
      mài sắc cảnh giác
  2. kích thích
    • Aiguiser les désirs de quelqu'un
      kích thích lòng ham muốn của ai
  3. mài giũa, gọt giũa
    • Aiguiser une épigramme
      gọt giũa bài thơ trào phúng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aiguiser"