aiguière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bình đựng nước (có quai): Một loại bình cổ, thường được làm từ kim loại (như bạc, đồng) hoặc gốm sứ, có quai và vòi, dùng để đựng và rót nước, đặc biệt trong các bữa ăn hoặc nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'aiguière en argent était un cadeau de mariage précieux. (Chiếc bình đựng nước bằng bạc là một món quà cưới quý giá.)
- La serveuse a apporté une aiguière remplie d'eau fraîche. (Người phục vụ mang đến một bình đựng nước đầy nước mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aiguière liturgique": bình đựng nước phụng vụ, dùng trong các nghi lễ tôn giáo.
- L'aiguière liturgique est utilisée pour le lavement des mains pendant la messe. (Bình đựng nước phụng vụ được dùng cho nghi thức rửa tay trong thánh lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cruche (n.f): Bình, lọ (thường bằng đất nung hoặc gốm, có thể có quai và vòi, nhưng thường thô và đơn giản hơn ).
- Brocs (n.m): Bình, ấm (thường dùng để đựng và rót nước hoặc rượu, có quai và vòi, có thể trang trí hoặc không).
- Verseuse (n.f): Ấm trà, bình rót (thường dùng cho trà hoặc cà phê, có quai và vòi).
Từ đồng nghĩa
- Brocs à eau: Bình nước (có quai và vòi).
- Vase à eau: Bình nước (trang trí, có thể có quai).
danh từ giống cái
- bình đựng nước (có quai)