aiguière

Học thuật
Thân thiện
aiguière

Une aiguière en argent repose sur la table de la salle à manger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bình đựng nước ( quai): Một loại bình cổ, thường được làm từ kim loại (như bạc, đồng) hoặc gốm sứ, quai vòi, dùng để đựng rót nước, đặc biệt trong các bữa ăn hoặc nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'aiguière en argent était un cadeau de mariage précieux. (Chiếc bình đựng nước bằng bạcmột món quà cưới quý giá.)
    • La serveuse a apporté une aiguière remplie d'eau fraîche. (Người phục vụ mang đến một bình đựng nước đầy nước mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aiguière liturgique": bình đựng nước phụng vụ, dùng trong các nghi lễ tôn giáo.
    • L'aiguière liturgique est utilisée pour le lavement des mains pendant la messe. (Bình đựng nước phụng vụ được dùng cho nghi thức rửa tay trong thánh lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruche (n.f): Bình, lọ (thường bằng đất nung hoặc gốm, có thể quai vòi, nhưng thường thô đơn giản hơn ).
  • Brocs (n.m): Bình, ấm (thường dùng để đựng rót nước hoặc rượu, quai vòi, có thể trang trí hoặc không).
  • Verseuse (n.f): Ấm trà, bình rót (thường dùng cho trà hoặc phê, quai vòi).
Từ đồng nghĩa
  • Brocs à eau: Bình nước ( quai vòi).
  • Vase à eau: Bình nước (trang trí, có thể quai).
aiguière

Une aiguière en argent repose sur la table de la salle à manger.

danh từ giống cái
  1. bình đựng nước ( quai)

Từ gần giống