aigre
Định nghĩa
Tính từ:
- Chua: Dùng để chỉ mùi vị hoặc mùi hương có tính axit, gắt, giống như giấm hoặc trái cây chưa chín.
- The thé, chói tai: Dùng để mô tả giọng nói hoặc âm thanh cao, sắc, gây khó chịu cho tai.
- Chua chát, gay gắt: Dùng để chỉ lời nói, thái độ hoặc bầu không khí mang tính chất mỉa mai, hằn học hoặc căng thẳng.
- Buốt giá, lạnh thấu xương: Dùng để mô tả cái lạnh ẩm ướt, khó chịu, xuyên qua quần áo.
Danh từ giống đực:
- Vị chua, mùi chua: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính chua.
- Sự gay gắt, sự chua chát: Chỉ tính chất căng thẳng, hằn học trong một cuộc tranh cãi hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le lait est devenu aigre. (Sữa đã trở nên chua.)
- Elle a poussé un cri aigre. (Cô ấy hét lên một tiếng the thé.)
- Ils ont échangé des propos aigres. (Họ trao đổi những lời lẽ chua chát.)
- Un vent aigre soufflait de la mer. (Một cơn gió buốt giá thổi từ biển vào.)
Danh từ:
- Ce fromage a un aigre prononcé. (Loại phô mai này có vị chua rõ rệt.)
- La conversation a pris un tour aigre. (Cuộc trò chuyện đã trở nên gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tourner à l'aigre": Trở nên chua (với đồ ăn thức uống) hoặc trở nên căng thẳng, gay gắt (với tình huống, cuộc thảo luận).
- La discussion politique a tourné à l'aigre. (Cuộc thảo luận chính trị đã trở nên gay gắt.)
"Sentir l'aigre": Có mùi chua.
- Cette sauce sent l'aigre. (Nước sốt này có mùi chua.)
Biến thể và từ gần giống
Aigreur (danh từ giống cái): Vị chua, tính chua; sự chua chát, sự hằn học (trong lời nói, thái độ).
- des aigreurs d'estomac (chứng ợ chua)
- répondre avec aigreur (trả lời với sự hằn học)
Aigri, aigrie (tính từ): Trở nên chua chát, hằn học (về tính cách con người).
- un vieillard aigri (một ông già chua chát)
Aigrelet, aigrelette (tính từ): Hơi chua, chua nhẹ (thường dùng cho hương vị dễ chịu).
- une saveur aigrelette (một hương vị hơi chua)
Từ đồng nghĩa
- Acide: Chua (về vị).
- Âcre: Hăng, cay (về mùi).
- Acerbe: Chát, chua chát (về lời nói).
- Piquant: Buốt, lạnh buốt (về thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Doux: Ngọt (vị); dịu dàng (giọng nói, tính cách).
- Suave: Êm ái, dịu dàng.
- Chaleureux: Ấm áp (thời tiết, bầu không khí).
tính từ
-
chua
-
Odeur aigremùi chua
-
-
the thé
-
Voix aigretiếng the thé
-
-
chua chát, gay gắt
-
Paroles aigreslời nói chua chát
-
Un froid aigresự lạnh buốt
-
danh từ giống đực
-
vị chua, mùi chua
-
Ce vin sent l'aigrerượu vang này có mùi chua
-
-
sự gay gắt
-
Le lait tourne à l'aigresữa trở chua
-
La discussion tourne à l'aigrecuộc tranh luận trở thành gay gắt
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ chứa "aigre"
Từ có nhắc đến "aigre"