augure

Học thuật
Thân thiện
augure

Un oiseau de mauvais augure se perche sur une branche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điềm (lành, dữ): Dấu hiệu hoặc sự kiện được coi là báo trước một sự việc tương lai, thườngtốt hoặc xấu.
    • Người tiên đoán: Người khả năng dự đoán tương lai, thường dựa trên các dấu hiệu hoặc điềm báo.
    • (Sử học) Sự đoán điềm: Hành động hoặc nghi lễ dự đoán tương lai, thường được thực hiện bởi các thầy bói hoặc tế trong thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chant de cet oiseau est considéré comme un bon augure. (Tiếng hót của con chim này được coi là một điềm lành.)
    • Dans la Rome antique, l'augure observait le vol des oiseaux. (Trong thời La cổ đại, thầy bói quan sát đường bay của các loài chim.)
    • La cérémonie de l'augure était très importante pour prendre des décisions. (Nghi lễ đoán điềm rất quan trọng để đưa ra các quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être de bon/mauvais augure": Là điềm lành/điềm dữ.

    • Ce silence est de mauvais augure pour les négociations. (Sự im lặng này là điềm dữ cho các cuộc đàm phán.)
  • "Être un oiseau de mauvais augure": (Nghĩa bóng) Là người luôn dự báo tin xấu hoặc mang lại vận rủi.

    • Ne l'écoute pas, c'est un oiseau de mauvais augure. (Đừng nghe anh ta, anh tangười luôn đem tin dữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Augural (adj): (Thuộc về) điềm báo, sự tiên đoán.

    • Des rites auguraux. (Các nghi thức bói toán.)
  • Augurer (v): Đoán, tiên đoán, báo trước.

    • J'augure bien de cette rencontre. (Tôi đoáncuộc gặp gỡ này sẽ tốt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Présage (nm): Điềm báo.
  • Pronostic (nm): Sự tiên đoán, dự báo.
  • Devin (nm): Nhà tiên tri, thầy bói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Un augure favorable": Một điềm lành, một dấu hiệu thuận lợi.
    • Le soleil qui se lève est un augure favorable pour notre voyage. (Mặt trời mọcmột điềm lành cho chuyến đi của chúng ta.)
augure

Un oiseau de mauvais augure se perche sur une branche.

danh từ giống đực
  1. điềm (lành, dữ)
    • Bon augure
      điềm lành
    • Mauvais augure
      điềm dữ
  2. người tiên doán
  3. (sử học) sự đoán điềm
    • oiseau de mauvais augure
      người nặng vía; người đem tin dữ