augure

danh từ giống đực
  1. điềm (lành, dữ)
    • Bon augure
      điềm lành
    • Mauvais augure
      điềm dữ
  2. người tiên doán
  3. (sử học) sự đoán điềm
    • oiseau de mauvais augure
      người nặng vía; người đem tin dữ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "augure"

Từ có nhắc đến "augure"

augure
Un oiseau de mauvais augure se perche sur une branche.