aileron

/'eilərɔn/
Học thuật
Thân thiện
aileron

Le requin nage avec son aileron visible au-dessus de l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cánh phụ (máy bay): Một bộ phận di độngphía sau cánh máy bay, dùng để điều khiển sự nghiêng xoay của máy bay khi bay.
    • Vây cánh (của cá mập...): Một phần phụ giống như cánh hoặc vây, ví dụ nhưmột số loài .
    • (Giải phẫu) Cánh: Một cấu trúc hình cánh trong cơ thể, chẳng hạn nhưvòm họng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pilote a actionné les ailerons pour faire un virage. (Phi công đã điều khiển các cánh phụ để thực hiện một rẽ.)
    • Les ailerons du requin lui permettent de se stabiliser dans l'eau. (Những vây cánh của con cá mập cho phép giữ thăng bằng trong nước.)
    • L'aileron du pharynx est une structure anatomique. (Cánh hầumột cấu trúc giải phẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aileron de direction": Cánh lái đuôi (một bộ phận điều khiển hướng, thường gọi chính xác hơn là "gouvernail de direction").
  • "Aileron compensé": Cánh cân bằng (một loại cánh phụcơ cấu giảm lực điều khiển cho phi công).
Biến thể từ gần giống
  • Empennage (nm): Bộ phận đuôi (của máy bay), bao gồm cánh đuôi bánh lái.
  • Gouverne (nf): Bề mặt điều khiển nói chung (như cánh lái, bánh lái).
  • Nageoire (nf): Vây (của ).
Từ đồng nghĩa
  • Surface de contrôle: Bề mặt điều khiển (trong hàng không).
  • Dérive: Bánh lái hướng (một bộ phận điều khiển khácđuôi máy bay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aileron")

aileron

Le requin nage avec son aileron visible au-dessus de l'eau.

danh từ giống đực
  1. đầu cánh
  2. vây cánh (của cá mập...)
  3. (giải phẫu) cánh
    • Aileron du pharynx
      cánh hầu
  4. cánh phụ (máy bay)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aileron"