air sac

air sac

A bird's air sacs help it breathe efficiently during flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi khíchim: "air sac" các túi màng chứa đầy không khí, phần mở rộng của phổi chim, giúp tăng hiệu quả hô hấp làm nhẹ cơ thể khi bay.
    • Túi khícôn trùng: "air sac" cũng chỉ các phần mở rộng thành mỏng của khí quảncôn trùng, giúp vận chuyển oxy trong cơ thể.
    • Túi khí trong phổi: "air sac" còn túi nhỏ chứa không khí trong phổi, được hình thành từ các nhánh tận cùng của đường dẫn khí nhỏ, góp phần trao đổi khí.
dụ sử dụng
  • (Chim các túi khí giúp chúng hô hấp hiệu quả trong khi bay.)
  • (Côn trùng sử dụng các túi khí để phân phối oxy khắp cơ thể.)
  • (Các túi khí trong phổi rất quan trọng cho việc trao đổi khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air sac system": hệ thống túi khí (thường dùng trong sinh học để mô tả cấu trúc hô hấp của chim hoặc côn trùng).
    • The air sac system of birds is more complex than that of mammals. (Hệ thống túi khí của chim phức tạp hơn so với động vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Air-sac (adj): thuộc về túi khí (dạng ghép tính từ).
    • The air-sac structure helps birds maintain a constant airflow. (Cấu trúc túi khí giúp chim duy trì luồng không khí liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Alveolus (phế nang): túi khí nhỏ trong phổi động vật , nhưng khác biệt về cấu trúc so với "air sac" ở chim côn trùng.
  • Tracheal sac (túi khí quản): dùng riêng cho côn trùng, chỉ các túi khí bắt nguồn từ khí quản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "air sac", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Fill with air sacs: chứa đầy các túi khí. - The bird's lungs are filled with air sacs. (Phổi của chim chứa đầy các túi khí.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "air sac". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - "Air sac" thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc giải phẫu học, không mang tính ẩn dụ.