jurassic
/dʤu'ræsik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) kỷ Jura: Chỉ một kỷ địa chất cụ thể trong đại Trung Sinh (Mesozoic), nằm giữa kỷ Trias (Tam Điệp) và kỷ Creta (Phấn Trắng). Từ này mô tả các đặc điểm địa chất, hóa thạch, hoặc sinh vật từ thời kỳ này.
- Cổ xưa, lỗi thời: (Nghĩa mở rộng, không chính thức) Được dùng để mô tả một thứ gì đó rất cũ kỹ hoặc lạc hậu, giống như từ thời tiền sử.
Danh từ (viết hoa: Jurassic):
- Kỷ Jura: Tên riêng của một kỷ địa chất, kéo dài từ khoảng 201 triệu đến 145 triệu năm trước, được biết đến như thời kỳ thống trị của khủng long và sự xuất hiện của các loài chim đầu tiên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The museum has a remarkable collection of Jurassic fossils. (Bảo tàng có một bộ sưu tập hóa thạch từ kỷ Jura đáng chú ý.)
- His understanding of technology is positively Jurassic! (Hiểu biết về công nghệ của anh ta đúng là cổ lỗ sĩ!)
Danh từ:
- The dinosaurs flourished during the Jurassic. (Khủng long phát triển mạnh mẽ trong suốt kỷ Jura.)
- This rock formation dates back to the late Jurassic. (Hệ tầng đá này có niên đại từ cuối kỷ Jura.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jurassic Park": Tên một bộ phim và tiểu thuyết nổi tiếng, nơi khủng long được hồi sinh. Cụm từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một nơi hoặc tình huống có những thứ cổ xưa hoặc nguy hiểm tưởng như đã tuyệt chủng xuất hiện trở lại.
- That old factory is like a Jurassic Park of outdated machinery. (Nhà máy cũ đó giống như một công viên kỷ Jura của những cỗ máy lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Jurassic Period (Cụm danh từ): Kỷ Jura. Đây là tên đầy đủ và chính thức trong thuật ngữ địa chất.
- Pre-Jurassic (Tính từ): Trước kỷ Jura.
- Post-Jurassic (Tính từ): Sau kỷ Jura.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa mở rộng "cổ xưa"):
- Antediluvian: Cổ xưa, từ thời trước hồng thủy.
- Archaic: Cổ, không còn được sử dụng phổ biến.
- Danh từ (chỉ kỷ địa chất):
- The Age of Dinosaurs: Kỷ nguyên Khủng long (cách gọi không chính thức nhưng phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "Jurassic" vì đây là danh từ riêng/tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- A Jurassic attitude/idea: Một thái độ/ý tưởng lỗi thời, cứng nhắc.
- Refusing to use email in business today is a Jurassic attitude. (Từ chối sử dụng email trong kinh doanh ngày nay là một thái độ lỗi thời.)
tính từ
- (địa lý,ddịa chất) (thuộc) kỷ jura
- jurassic periodkỷ jura