airscrew
/'eəskru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cánh quạt máy bay: Một thiết bị cơ học gồm hai hoặc nhiều cánh xoay, được sử dụng để tạo ra lực đẩy cho máy bay bằng cách đẩy không khí về phía sau. Đây là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong ngành hàng không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The early airplane was powered by a single airscrew. (Chiếc máy bay thời kỳ đầu được cung cấp động lực bởi một cánh quạt đơn.)
- Engineers are testing a new design for the aircraft's airscrew. (Các kỹ sư đang thử nghiệm một thiết kế mới cho cánh quạt máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "airscrew" thường được sử dụng trong văn bản kỹ thuật, lịch sử hàng không hoặc mô tả các máy bay chạy bằng động cơ piston. Trong ngữ cảnh hiện đại thông thường, từ "propeller" phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Propeller (n): Cánh quạt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "airscrew").
- Rotor (n): Rô-to, cánh quạt (thường dùng cho máy bay trực thăng).
Từ đồng nghĩa
- Propeller: Cánh quạt.
- Prop: Cánh quạt (cách gọi tắt thân mật, thông dụng).