air space

air space

A small airplane flies through the national air space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng không trên mặt đất: "air space" chỉ phần không gian trong bầu khí quyển ngay phía trên bề mặt Trái Đất. thường được dùng để chỉ vùng trời thuộc chủ quyền của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.
    • Vùng trời (pháp ): Trong luật pháp quốc tế, "air space" phần không gian phía trên lãnh thổ của một quốc gia quốc gia đó toàn quyền kiểm soát, đặc biệt liên quan đến hàng không.
dụ sử dụng
  • (Vùng trời của quốc gia đó đã bị xâm phạm bởi một máy bay không được phép.)
  • (Chim chóc chiếm giữ khoảng không trên khu rừng.)
  • (Các hãng hàng không thương mại phải xin phép để vào vùng trời nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to control air space": kiểm soát vùng trời.

    • The military controls the air space during wartime. (Quân đội kiểm soát vùng trời trong thời chiến.)
  • "to enter/leave air space": vào/rời khỏi vùng trời.

    • The jet entered enemy air space without warning. (Chiếc máy bay phản lực đã vào vùng trời đối phương không báo trước.)
  • "air space rights": quyền sở hữu khoảng không.

    • Property owners have limited air space rights above their land. (Chủ sở hữu bất động sản quyền hạn chế đối với khoảng không phía trên đất của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Airspace (danh từ, viết liền): cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cùng nghĩa.

    • The pilot was warned about restricted airspace. (Phi công đã được cảnh báo về vùng trời hạn chế.)
  • Airspace management (cụm danh từ): quản lý vùng trời.

    • Airspace management is crucial for flight safety. (Quản lý vùng trời rất quan trọng cho an toàn bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Sky: bầu trời (nghĩa rộng hơn, không mang tính pháp ).
  • Aerial domain: lãnh thổ trên không (thuật ngữ pháp ).
  • Airspace: từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "air space", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Fly into air space: bay vào vùng trời. - The drone flew into restricted air space. (Máy bay không người lái đã bay vào vùng trời hạn chế.)

  • Violate air space: xâm phạm vùng trời.
    • The country accused its neighbor of violating its air space. (Quốc gia đó cáo buộc nước láng giềng xâm phạm vùng trời của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "clear air space": vùng trời trống (không máy bay hoặc chướng ngại vật).

    • The pilot requested a clear air space for landing. (Phi công yêu cầu vùng trời trống để hạ cánh.)
  • "open air space": vùng trời mở (cho phép tự do bay).

    • The agreement established an open air space between the two countries. (Hiệp định đã thiết lập vùng trời mở giữa hai quốc gia.)