air-ball
/'eəbɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bóng thổi (đồ chơi trẻ em): Một loại đồ chơi nhẹ, thường làm bằng nhựa mỏng, có thể thổi phồng lên để chơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child was delighted with the colorful air-ball. (Đứa trẻ rất thích thú với quả bóng thổi đầy màu sắc.)
- She bought an air-ball at the fair for her little brother. (Cô ấy mua một quả bóng thổi ở hội chợ cho em trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to inflate an air-ball": thổi phồng một quả bóng thổi.
- It took him a few minutes to inflate the large air-ball. (Anh ấy mất vài phút để thổi phồng quả bóng thổi lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Balloon (n): bóng bay (một loại đồ chơi tương tự, thường bằng cao su hoặc nhựa, có thể bay được khi bơm khí nhẹ).
- They released hundreds of balloons into the air. (Họ thả hàng trăm quả bóng bay lên trời.)
Từ đồng nghĩa
- Inflatable ball: bóng có thể bơm hơi.
danh từ
- quả bóng thổi (đồ chơi trẻ em)