air-ball

/'eəbɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
air-ball

A child blows an air-ball into a large, colorful bubble.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bóng thổi (đồ chơi trẻ em): Một loại đồ chơi nhẹ, thường làm bằng nhựa mỏng, có thể thổi phồng lên để chơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was delighted with the colorful air-ball. (Đứa trẻ rất thích thú với quả bóng thổi đầy màu sắc.)
    • She bought an air-ball at the fair for her little brother. ( ấy mua một quả bóng thổihội chợ cho em trai mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inflate an air-ball": thổi phồng một quả bóng thổi.
    • It took him a few minutes to inflate the large air-ball. (Anh ấy mất vài phút để thổi phồng quả bóng thổi lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Balloon (n): bóng bay (một loại đồ chơi tương tự, thường bằng cao su hoặc nhựa, có thể bay được khi bơm khí nhẹ).
    • They released hundreds of balloons into the air. (Họ thả hàng trăm quả bóng bay lên trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflatable ball: bóng có thể bơm hơi.
air-ball

A child blows an air-ball into a large, colorful bubble.

danh từ
  1. quả bóng thổi (đồ chơi trẻ em)

Từ chứa "air-ball"