air-bump
/'eəbʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗ hổng không khí: Một hiện tượng trong hàng không, chỉ sự giảm độ cao đột ngột của máy bay khi bay qua một vùng không khí có nhiệt độ hoặc áp suất thay đổi bất thường, gây ra cảm giác rung lắc, hẫng xuống cho máy bay và hành khách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plane experienced a sudden air-bump over the mountains. (Máy bay gặp phải một lỗ hổng không khí đột ngột khi bay qua vùng núi.)
- Passengers were advised to fasten their seatbelts due to possible air-bumps. (Hành khách được khuyên thắt dây an toàn vì có thể gặp lỗ hổng không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit an air-bump": gặp phải, đâm vào một lỗ hổng không khí.
- The small aircraft hit an air-bump, causing brief turbulence. (Chiếc máy bay nhỏ gặp phải một lỗ hổng không khí, gây ra sự rung lắc ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Turbulence (n): Sự rung lắc, nhiễu động không khí (một hiện tượng rộng hơn, có thể bao gồm ).
- Clear-air turbulence (n): Nhiễu động không khí trong vùng trời quang (một loại đặc biệt nguy hiểm vì không thể nhìn thấy bằng mắt thường hoặc radar thời tiết thông thường).
Từ đồng nghĩa
- Air pocket: Túi khí (một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, chỉ vùng không khí loãng hoặc xoáy khiến máy bay bị hẫng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'air-bump' do đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'air-bump'.)
danh từ
- (hàng không) lỗ hổng không khí