air-pump

/'eəpʌmp/
Học thuật
Thân thiện
air-pump

The mechanic uses an air-pump to inflate a flat tire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bơm hơi: Một dụng cụ hoặc máy móc dùng để bơm không khí vào trong một vật đó (như lốp xe, bóng bay) hoặc hút không khí ra khỏi một không gian kín.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need an air-pump to inflate my bicycle tires. (Tôi cần một cái bơm hơi để bơm lốp xe đạp.)
    • The scientist used an air-pump to create a vacuum inside the glass jar. (Nhà khoa học đã sử dụng một máy bơm hơi để tạo chân không bên trong cái lọ thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hand-operated air-pump": bơm hơi vận hành bằng tay.

    • For emergencies, keep a hand-operated air-pump in your car. (Để phòng trường hợp khẩn cấp, hãy giữ một bơm hơi vận hành bằng tay trong xe ô tô của bạn.)
  • "electric air-pump": bơm hơi chạy điện.

    • The electric air-pump can inflate the pool much faster. (Máy bơm hơi chạy điện có thể bơm phao bơi nhanh hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Pump (n): máy bơm (nói chung, có thể bơm chất lỏng hoặc khí).

    • The water pump is broken. (Máy bơm nước bị hỏng rồi.)
  • Inflator (n): thiết bị bơm hơi (thường nhỏ gọn, dùng cho các vật dụng cụ thể).

    • This ball inflator comes with different nozzles. (Cái bơm bóng này đi kèm với nhiều đầu bơm khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Tire pump (n): bơm lốp (một loại bơm hơi chuyên dụng cho lốp xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "air-pump")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "air-pump")

air-pump

The mechanic uses an air-pump to inflate a flat tire.

danh từ
  1. bơm hơi

Từ gần giống