air-freight

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vận chuyển (hàng hóa) bằng đường hàng không: "air-freight" hành động vận chuyển hàng hóa qua máy bay, thường được dùng trong thương mại quốc tế hoặc logistics.
dụ sử dụng
  • (Công ty quyết định vận chuyển hàng hóa y tế khẩn cấp bằng đường hàng không đến khu vực thảm họa.)
  • (Họ đã vận chuyển hàng hóa dễ hỏng bằng đường hàng không để đảm bảo chúng đến nơi còn tươi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to air-freight something": thường được dùng với tân ngữ trực tiếp (hàng hóa) có thể kết hợp với giới từ "to" hoặc "from" để chỉ điểm đến hoặc nguồn gốc.
    • We will air-freight the documents to our branch office in London. (Chúng tôi sẽ gửi tài liệu bằng đường hàng không đến văn phòng chi nhánh ở London.)
Biến thể từ gần giống
  • Air freight (danh từ): hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không, hoặc dịch vụ vận chuyển hàng không.

    • The air freight arrived earlier than expected. (Hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không đã đến sớm hơn dự kiến.)
  • Freight (danh từ/động từ): hàng hóa nói chung, hoặc hành động vận chuyển hàng hóa.

    • The ship is carrying freight across the ocean. (Con tàu đang chở hàng hóa qua đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Ship by air: gửi bằng đường hàng không.

    • We need to ship these parts by air to meet the deadline. (Chúng ta cần gửi các bộ phận này bằng đường hàng không để kịp thời hạn.)
  • Transport by plane: vận chuyển bằng máy bay.

    • The fragile items are transported by plane for safety. (Các mặt hàng dễ vỡ được vận chuyển bằng máy bay để đảm bảo an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "air-freight".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "air-freight".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "air-freight"

air-freight
The company air-freights fresh flowers to international markets.