air-intake

air-intake

A mechanic inspects the air-intake on a car engine.

Định nghĩa

Danh từ: ống dẫn khí nạp
- Một ống dẫn hoặc kênh dẫn không khí vào trong một hệ thống, đặc biệt để trộn với nhiên liệu trong động cơ đốt trong.

dụ sử dụng
  • (Ống dẫn khí nạp của chiếc xe bị tắc bởi mảnh vụn, làm giảm hiệu suất động cơ.)
  • (Một ống dẫn khí nạp lớn hơn có thể cải thiện luồng không khí đến động cơ, tăng công suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to upgrade the air-intake": nâng cấp ống dẫn khí nạp (thường để cải thiện hiệu suất).
    • Many car enthusiasts upgrade the air-intake to increase horsepower.
      (Nhiều người đam mê xe hơi nâng cấp ống dẫn khí nạp để tăng mã lực.)
  • "air-intake system": hệ thống ống dẫn khí nạp (bao gồm các bộ phận liên quan).
    • The air-intake system on this aircraft is designed for high-altitude flight.
      (Hệ thống ống dẫn khí nạp trên máy bay này được thiết kế cho bay ở độ cao lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Intake (danh từ): sự hút vào, lượng hút vào; cũng có thể chỉ ống dẫn khí nạp nói chung.
    • The engine's intake is responsible for bringing in air.
      (Bộ phận nạp của động cơ chịu trách nhiệm đưa không khí vào.)
  • Air filter (danh từ): bộ lọc khí (thường kết hợp với ống dẫn khí nạp).
    • You should replace the air filter in the air-intake regularly.
      (Bạn nên thay bộ lọc khí trong ống dẫn khí nạp thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Air duct: ống dẫn khí (thường dùng trong hệ thống HVAC hoặc động cơ).
  • Inlet: cửa nạp, lỗ vào (dùng trong kỹ thuật nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với "air-intake".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "air-intake".)