air-minded
/'eə,maindid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quan tâm hoặc nhiệt tình với ngành hàng không: Chỉ sự quan tâm, ủng hộ hoặc có hứng thú đặc biệt với việc phát triển và tiến bộ của ngành hàng không, bao gồm máy bay, sân bay và các hoạt động liên quan đến bay.
- Có tư tưởng ủng hộ hàng không: Thường dùng để mô tả một cá nhân hoặc một cộng đồng có cái nhìn tích cực và ủng hộ sự phát triển của hàng không dân dụng hoặc quân sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government launched a campaign to make the public more air-minded. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để công chúng quan tâm hơn đến ngành hàng không.)
- He is very air-minded and reads every aviation magazine he can find. (Anh ấy rất thích ngành hàng không và đọc mọi tạp chí hàng không mà anh ấy có thể tìm thấy.)
- An air-minded nation invests heavily in its airports and pilot training programs. (Một quốc gia ủng hộ hàng không đầu tư mạnh mẽ vào các sân bay và chương trình đào tạo phi công của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "air-mindedness" (danh từ): tinh thần hoặc thái độ ủng hộ, quan tâm đến hàng không.
- The country's air-mindedness was crucial during the early days of commercial flight. (Tinh thần ủng hộ hàng không của đất nước là rất quan trọng trong những ngày đầu của ngành hàng không thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
- Aviation-minded (tính từ): có cùng nghĩa, chỉ sự quan tâm đến ngành hàng không.
- Aero-enthusiast (danh từ): người đam mê hàng không.
Từ đồng nghĩa
- Aviation-friendly: thân thiện với hàng không.
- Pro-aviation: ủng hộ hàng không.
Lưu ý
- Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính sách công, đặc biệt là vào đầu và giữa thế kỷ 20, để mô tả sự ủng hộ công khai cho sự phát triển của hàng không.
- Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc phân tích lịch sử.
tính từ
- thích ngành hàng không