airbrush
Định nghĩa
Danh từ:
- Súng phun sơn: "airbrush" là một thiết bị dùng khí nén để phun sơn hoặc mực lên bề mặt, tạo ra các lớp sơn mịn và đều.
Động từ:
- Phun sơn bằng súng phun sơn: "airbrush" chỉ hành động sử dụng súng phun sơn để tô vẽ hoặc sửa chữa bề mặt.
- Chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số: Trong nhiếp ảnh và đồ họa, "airbrush" còn có nghĩa là làm mịn hoặc xóa khuyết điểm trên ảnh bằng phần mềm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The artist used an airbrush to create a smooth gradient on the canvas. (Người nghệ sĩ đã dùng một súng phun sơn để tạo ra một dải màu mượt mà trên bức vẽ.)
Động từ:
- They airbrushed the old car to make it look brand new. (Họ đã phun sơn chiếc xe cũ để làm nó trông như mới.)
- The photographer airbrushed the model's skin to remove blemishes. (Nhiếp ảnh gia đã chỉnh sửa ảnh để làm mịn da người mẫu, xóa đi các khuyết điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to airbrush out": xóa bỏ hoặc loại bỏ khỏi ảnh hoặc thực tế.
- The magazine airbrushed out the wrinkles from the celebrity's face. (Tạp chí đã chỉnh sửa ảnh để xóa đi nếp nhăn trên khuôn mặt người nổi tiếng.)
"airbrush effect": hiệu ứng làm mịn hoặc tạo ảo giác hoàn hảo.
- The airbrush effect in this photo makes it look unrealistic. (Hiệu ứng chỉnh sửa ảnh trong bức ảnh này làm nó trông không thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Airbrushed (adj): đã được phun sơn hoặc chỉnh sửa.
- The airbrushed poster looked flawless. (Tấm áp phích đã được chỉnh sửa trông hoàn hảo.)
Airbrushing (n): kỹ thuật phun sơn hoặc chỉnh sửa ảnh.
- Airbrushing is a common technique in fashion photography. (Kỹ thuật chỉnh sửa ảnh là một kỹ thuật phổ biến trong nhiếp ảnh thời trang.)
Từ đồng nghĩa
- Spray gun: súng phun sơn (thiết bị tương tự, nhưng thường dùng trong công nghiệp).
- Retouch: chỉnh sửa (thường dùng trong ảnh kỹ thuật số, nhưng không nhất thiết dùng súng phun sơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Airbrush over: phun sơn phủ lên hoặc che đi khuyết điểm.
- The artist airbrushed over the scratches on the sculpture. (Người nghệ sĩ đã phun sơn phủ lên các vết xước trên bức điêu khắc.)
Thành ngữ liên quan
- Airbrush history: xóa bỏ hoặc thay đổi các sự kiện lịch sử để làm đẹp thực tế.
- The government tried to airbrush history by omitting certain facts. (Chính phủ đã cố gắng xóa bỏ lịch sử bằng cách bỏ qua một số sự kiện.)