airdrop

airdrop

A helicopter makes an airdrop of food supplies to a remote village.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thả hàng từ máy bay: "airdrop" chỉ hành động hoặc quá trình thả các vật , thiết bị hoặc nhân sự từ máy bay xuống mặt đất bằng .
    • Hàng hóa được thả: "airdrop" cũng có thể dùng để chỉ chính các vật phẩm được thả xuống theo cách này.
  2. Động từ:

    • Thả hàng từ máy bay: "airdrop" hành động thả vật hoặc nhân sự từ máy bay xuống bằng .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The military conducted an airdrop of food and medicine to the disaster area. (Quân đội đã tiến hành một cuộc thả hàng từ máy bay gồm thực phẩm thuốc men đến khu vực thảm họa.)
    • Until then, front line troops will be supplied by airdrop. (Cho đến lúc đó, quân tiền tuyến sẽ được tiếp tế bằng cách thả hàng từ máy bay.)
  • Động từ:

    • The relief organization airdropped blankets and tents to the remote village. (Tổ chức cứu trợ đã thả chăn lều từ máy bay xuống ngôi làng hẻo lánh.)
    • They plan to airdrop medical supplies to the stranded hikers. (Họ dự định thả vật y tế từ máy bay cho những người leo núi bị mắc kẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "humanitarian airdrop": thả hàng nhân đạo.

    • The UN organized a humanitarian airdrop to provide food to the war-torn region. (Liên Hợp Quốc đã tổ chức một cuộc thả hàng nhân đạo để cung cấp thực phẩm cho khu vực bị chiến tranh tàn phá.)
  • "airdropped supplies": vật được thả từ máy bay.

    • The airdropped supplies included tents, water, and medical kits. (Các vật được thả từ máy bay bao gồm lều, nước bộ dụng cụ y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Airdroppable (tính từ): có thể được thả từ máy bay.
    • These vehicles are airdroppable by cargo planes. (Những phương tiện này có thể được thả từ máy bay chở hàng.)
  • Airdropping (danh từ/động từ): hành động thả hàng từ máy bay.
    • The airdropping of relief goods is ongoing. (Việc thả hàng cứu trợ từ máy bay đang diễn ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Parachute drop: thả bằng (thường dùng trong quân sự).
  • Air delivery: giao hàng bằng đường không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drop in: thả xuống (trong ngữ cảnh không quân).
    • The helicopter dropped in supplies for the camp. (Máy bay trực thăng đã thả vật xuống cho trại.)
  • Drop off: thả xuống (hàng hóa).
    • The plane dropped off medical aid at the base. (Máy bay đã thả hàng viện trợ y tế xuống căn cứ.)
Thành ngữ liên quan
  • From the sky: từ trên trời (ám chỉ việc thả hàng).
    • Help came from the sky in the form of an airdrop. (Sự giúp đỡ đến từ trên trời dưới dạng thả hàng từ máy bay.)