wardrobe

/'wɔ:droub/
danh từ
  1. tủ quần áo
  2. quần áo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "wardrobe"

wardrobe
She opens the wardrobe to choose an outfit for the day.