airforce

airforce

The airforce conducts a training exercise with fighter jets.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không quân: "airforce" chỉ một nhánh của lực lượng trang của một quốc gia, nhiệm vụ chiến đấu hoạt động trên không. Đây lực lượng bao gồm máy bay chiến đấu, trực thăng, tên lửa các phương tiện bay khác.
dụ sử dụng
  • (Không quân của quốc gia đó đã tiến hành một cuộc tập trận lớn vào tuần trước.)
  • ( ấy gia nhập không quân để trở thành phi công.)
  • (Không quân đã cung cấp sự hỗ trợ quan trọng trong thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "airforce base": căn cứ không quân.

    • The airforce base is located near the coast. (Căn cứ không quân nằm gần bờ biển.)
  • "airforce officer": sĩ quan không quân.

    • He was promoted to airforce officer after years of service. (Anh ấy được thăng chức sĩ quan không quân sau nhiều năm phục vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Air power (n): sức mạnh không quân.

    • The nation's air power is a key factor in its defense strategy. (Sức mạnh không quân của quốc gia yếu tố then chốt trong chiến lược phòng thủ.)
  • Airborne (adj): trên không, thuộc về không quân.

    • The airborne troops were deployed quickly. (Các binh sĩ trên không đã được triển khai nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Air service: dịch vụ không quân (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
  • Air arm: nhánh không quân (dùng trong văn viết kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To serve in the airforce: phục vụ trong không quân.

    • He served in the airforce for ten years. (Anh ấy đã phục vụ trong không quân trong mười năm.)
  • To join the airforce: gia nhập không quân.

    • Many young people dream of joining the airforce. (Nhiều người trẻ mơ ước gia nhập không quân.)
Thành ngữ liên quan