airily
/'eərili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển: Di chuyển hoặc hành động với vẻ thanh thoát, nhẹ nhàng.
- Một cách vui vẻ, thảnh thơi: Thể hiện thái độ vô tư, không lo lắng, thoải mái.
- Một cách hời hợt, thiếu nghiêm túc: Nói hoặc xử sự một cách không đủ trang trọng hoặc không coi trọng vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vẫy tay một cách nhẹ nhàng rồi bỏ đi.)
- ("Đừng lo về chuyện đó," anh ta nói một cách thảnh thơi.)
- (Anh ta bác bỏ những cáo buộc nghiêm trọng một cách hời hợt, như thể chúng chẳng là gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to laugh airily": cười một cách thoải mái, vô tư.
- She laughed airily at her own mistake. (Cô ấy cười thoải mái về lỗi của chính mình.)
- "to airily ignore": phớt lờ một cách cố ý và thản nhiên.
- He airily ignored all the warnings. (Anh ta thản nhiên phớt lờ mọi cảnh báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Airy (tính từ): nhẹ nhàng, thoáng đãng; vui vẻ, thảnh thơi; hời hợt.
- She has an airy manner. (Cô ấy có phong thái thảnh thơi.)
- Airliness (danh từ, ít dùng): tính chất nhẹ nhàng, sự thảnh thơi.
Từ đồng nghĩa
- Lightly: nhẹ nhàng, một cách không nghiêm trọng.
- Casually: một cách thông thường, thoải mái, không trang trọng.
- Flippantly: một cách bỡn cợt, thiếu nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
- Seriously: một cách nghiêm túc.
- Heavily: một cách nặng nề.
- Anxiously: một cách lo lắng.
phó từ
- nhẹ nhàng, uyển chuyển
- vui vẻ, vui nhộn
- thảnh thơi, thoải mái, ung dung
- hời hợt, thiếu nghiêm túc