airily

/'eərili/
Học thuật
Thân thiện
airily

He dismissed the serious question with an airily casual wave of his hand.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển: Di chuyển hoặc hành động với vẻ thanh thoát, nhẹ nhàng.
    • Một cách vui vẻ, thảnh thơi: Thể hiện thái độ vô tư, không lo lắng, thoải mái.
    • Một cách hời hợt, thiếu nghiêm túc: Nói hoặc xử sự một cách không đủ trang trọng hoặc không coi trọng vấn đề.
dụ sử dụng
  • ( ấy vẫy tay một cách nhẹ nhàng rồi bỏ đi.)
  • ("Đừng lo về chuyện đó," anh ta nói một cách thảnh thơi.)
  • (Anh ta bác bỏ những cáo buộc nghiêm trọng một cách hời hợt, như thể chúng chẳng là .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to laugh airily": cười một cách thoải mái, vô tư.
    • She laughed airily at her own mistake. ( ấy cười thoải mái về lỗi của chính mình.)
  • "to airily ignore": phớt lờ một cách cố ý thản nhiên.
    • He airily ignored all the warnings. (Anh ta thản nhiên phớt lờ mọi cảnh báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Airy (tính từ): nhẹ nhàng, thoáng đãng; vui vẻ, thảnh thơi; hời hợt.
    • She has an airy manner. ( ấy phong thái thảnh thơi.)
  • Airliness (danh từ, ít dùng): tính chất nhẹ nhàng, sự thảnh thơi.
Từ đồng nghĩa
  • Lightly: nhẹ nhàng, một cách không nghiêm trọng.
  • Casually: một cách thông thường, thoải mái, không trang trọng.
  • Flippantly: một cách bỡn cợt, thiếu nghiêm túc.
Từ trái nghĩa
  • Seriously: một cách nghiêm túc.
  • Heavily: một cách nặng nề.
  • Anxiously: một cách lo lắng.
airily

He dismissed the serious question with an airily casual wave of his hand.

phó từ
  1. nhẹ nhàng, uyển chuyển
  2. vui vẻ, vui nhộn
  3. thảnh thơi, thoải mái, ung dung
  4. hời hợt, thiếu nghiêm túc

Từ gần giống

Từ chứa "airily"